Nautico Recife vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 2-2 Avai tại Serie B, 6 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 2, hòa 1, Avai thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 20
- Trọng tài
- Leonardo Ferreira Lima
- Phong độ
- DWDWW Nautico Recife
- WWWLL Avai
- 19' 0-1 Jonathan · Betão
- 45' Pedro Castro
- HT0-1
- 46' ▲ Felipe Santos ▼ Iury
- 46' ▲ Valdívia ▼ Jonathan
- 55' Kieza · Rhaldney 1-1
- 57' ▲ Diogo Hereda ▼ Yago
- 62' ▲ Jean Carlos ▼ Marcos Vinícius
- 63' ▲ Alvaro ▼ Jorge Henrique
- 63' ▲ Ralf ▼ Leandrinho
- 76' ▲ Vinícius Jaú ▼ Pedro Castro
- 80' ▲ Zé Marcos ▼ João Lucas
- 82' ▲ Djavan ▼ Rhaldney
- 83' ▲ G. Paiva ▼ Jhonnatan
- 86' G. Paiva · Kieza 2-1
- 89' Valdívia
- 90' Vinicius
- 90'+2 2-2 Alan Costa · Jean
- FT2-2
Đội hình
- 1Jefferson 6.2
- 3Ronaldo Alves 6.9
- 6Willian Simões 8.3
- 30Rafael Ribeiro 6.7
- 98Rhaldney ⇢ ▼ 82' 7.2
- 94Marcos Vinícius ▼ 62' 6.9
- 18Jhonnatan ▼ 83' 7.2
- 50Yago ▼ 57' 6.9
- 23Jorge Henrique ▼ 63' 6.9
- 9Kieza ⚽ ⇢ 8.2
- 70Vinícius 6.9
Dự bị 12
- 2Diogo Hereda ▲ 57' 6.6
- 10Jean Carlos ▲ 62' 6.9
- 7Alvaro ▲ 63' 6.3
- 29Djavan ▲ 82' 6.3
- 19G. Paiva ⚽ ▲ 83' 7.5
- 31Bryan
- 96Igor Miranda
- 48Carlão
- 89Ruy
- 62Kevyn
- 54Hedhe Halls
- 97Dadá Belmonte
- 1Lucas Frigeri 7.2
- 3Betão ⇢ 6.9
- 5Alan Costa ⚽ 7.3
- 91João Lucas ▼ 80' 6.9
- 22Iury ▼ 46' 6.9
- 21Leandrinho ▼ 63' 6.9
- 7Pedro Castro ▼ 76' 6.3
- 18Jean 6.9
- 13Ronaldo Silva 6.6
- 77Rômulo 7.3
- 39Jonathan ⚽ ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 27Felipe Santos ▲ 46' 6.6
- 10Valdívia ▲ 46' 6.5
- 70Ralf ▲ 63' 6.6
- 30Vinícius Jaú ▲ 76' 6.5
- 4Zé Marcos ▲ 80' 6.3
- 90André Junio
- 9G. Rodríguez
- 33Rafael Pereira
- 80Airton
Thống kê
01⚑12
⚑520
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm12
7Trúng đích3
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
12Phạt góc5
2Việt vị0
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
455Chuyền bóng289
388Chuyền chính xác217
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 42 - 21 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 43 - 23 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 52 - 42 | +10 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 40 | +8 | 61 | |
| 5 | 38 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 57 | |
| 7 | 38 | 54 - 49 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 40 - 34 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 45 - 49 | -4 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 11 | 38 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 12 | 38 | 31 - 33 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 48 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 48 | |
| 15 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 35 - 42 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 34 - 50 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 26 - 39 | -13 | 34 | |
| 20 | 38 | 28 - 60 | -32 | 29 |
Serie A Serie C
So sánh
61Trận đấu50
67Ghi được58
68Thủng lưới60
1.1Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai27