Nautico Recife
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Avai

Nautico Recife vs Avai

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 3-1 Avai tại Serie B, 23 tháng 7, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 2, hòa 1, Avai thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 17
Phong độ
DWDWW Nautico Recife
WWWLL Avai
  1. 1' Roni · Jefferson Nem 1-0
  2. 31' Renato Silveira
  3. 31' Renato Silveira
  4. 45'+1 Eduardo · Hugo 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Romarinho Jajá
  7. 46' Toshi Jajá
  8. 64' Jefferson Nem 3-0
  9. 65' Ygor João Ananias
  10. 66' Lucas Coelho Diego Jardel
  11. 70' Walber Joazi
  12. 74' Tiago Adan Hugo
  13. 88' 3-1 Lucas Coelho · Renato
  14. FT3-1

Đội hình

Nautico Recife HLV: Alexandre Gallo
  1. Júlio César
  2. G. Filgueira
  3. Rafael Pereira
  4. João Ananias ▼ 65'
  5. Eduardo
  6. Joazi ▼ 70'
  7. Hugo ▼ 74'
  8. Renan Oliveira
  9. Maylson
  10. Jefferson Nem
  11. Roni

Dự bị 11

  1. Ygor ▲ 65'
  2. Walber ▲ 70'
  3. Tiago Adan ▲ 74'
  4. Mateus Muller
  5. Leo Pereira
  6. Igor Rabello
  7. Jefferson
  8. Gustavo Henrique
  9. Daniel Morais
  10. Leonardo
  11. Rogério
Avai HLV: Silas
  1. Renan
  2. João Filipe
  3. Fábio Sanches
  4. Renato
  5. Renato
  6. Luan
  7. Diego Jardel ▼ 66'
  8. Jajá ▼ 46'
  9. William
  10. Cappa
  11. Romulo

Dự bị 8

  1. Romarinho ▲ 46'
  2. Toshi ▲ 46'
  3. Lucas Coelho ▲ 66'
  4. Judson
  5. Alemão
  6. Mauricio
  7. Rafinha
  8. Tauã

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico Goianiense
38 60 - 35 +25 76
2
Avai
38 45 - 34 +11 66
3
CR Vasco da Gama
38 54 - 41 +13 65
4
Bahia
38 57 - 34 +23 63
5
Nautico Recife
38 55 - 43 +12 60
6
Londrina
38 40 - 29 +11 60
7
CRB
38 57 - 54 +3 58
8
Criciuma
38 49 - 46 +3 56
9
Luverdense
38 43 - 39 +4 55
10
Ceara
38 49 - 47 +2 54
11
Brasil DE Pelotas
38 40 - 38 +2 54
12
Vila Nova
38 54 - 52 +2 53
13
Goias
38 49 - 48 +1 50
14
Paysandu Sport Club
38 40 - 44 -4 49
15
Parana
38 39 - 55 -16 41
16
Oeste
38 32 - 46 -14 41
17
Joinville
38 32 - 42 -10 40
18
Tupi
38 40 - 56 -16 33
19
RB Bragantino
38 30 - 54 -24 32
20
Sampaio Correa
38 29 - 57 -28 27
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
56Ghi được48
44Thủng lưới37
1.4Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu