Goias
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CRB

Goias vs CRB

Tỷ số chung cuộc: Goias 1-0 CRB tại Serie B, 16 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 4, hòa 3, CRB thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 4
Sân vận động
Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
Trọng tài
Rodrigo Batista Raposo
Phong độ
LLDWL Goias
DWLWW CRB
  1. 14' Dadá Belmonte Diego
  2. 21' Bruno Mezenga · Elvis 1-0
  3. 33' Celsinho
  4. 38' G. Romao
  5. 45' W. Frazan
  6. HT1-0
  7. 69' Luan Alef Manga
  8. 73' Hugo
  9. 74' Alexandre Melo Guilherme Romão
  10. 74' Caetano Gum
  11. 74' Erik Ewandro
  12. 78' Lucas Black Madison
  13. 79' Ivan Apodi
  14. 87' Vitão Hyuri
  15. 87' Dudu Claudinei
  16. 90' Elvis
  17. 90'+4 L. G. de Oliveira
  18. FT1-0

Đội hình

Goias Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pintado
  1. 1Tadeu 7.9
  2. 2Apodi ▼ 79' 6.9
  3. 3David Duarte 7.2
  4. 4Reynaldo 6.9
  5. 6Hugo 7.0
  6. 5Caio Vinícius 6.9
  7. 10Elvis 8.5
  8. 15Madison ▼ 78' 6.3
  9. 9Bruno Mezenga 7.5
  10. 7Diego ▼ 14' 6.3
  11. 11Alef Manga ▼ 69' 6.3

Dự bị 11

  1. 17Dadá Belmonte ▲ 14' 6.6
  2. 19Luan ▲ 69' 6.3
  3. 16Lucas Black ▲ 78' 6.3
  4. 18Ivan ▲ 79' 7.0
  5. 14Iago Mendonça
  6. 22Everton Brito
  7. 12Marcelo Rangel
  8. 21Índio
  9. 20Vinícius Lopes
  10. 23Miguel Figueira
  11. 13Matheus Salustiano
CRB Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Allan Aal
  1. 12Diogo Silva 6.6
  2. 3Gum ▼ 74' 6.9
  3. 22Jean Patrick 6.7
  4. 2Reginaldo Lopes 7.0
  5. 4Frazan 6.9
  6. 6Guilherme Romão ▼ 74' 6.6
  7. 5Claudinei ▼ 87' 7.2
  8. 10D. Torres 7.3
  9. 9Hyuri ▼ 87' 6.9
  10. 11Alisson Farias 6.9
  11. 7Ewandro ▼ 74' 7.0

Dự bị 9

  1. 15Alexandre Melo ▲ 74' 6.6
  2. 14Caetano ▲ 74' 6.5
  3. 19Erik ▲ 74' 6.7
  4. 17Vitão ▲ 87' 6.6
  5. 18Dudu ▲ 87' 6.5
  6. 16Calyson
  7. 13Ewerton Páscoa
  8. 1Ewerton
  9. 20Celsinho

Thống kê

036
830
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc8
1Việt vị0
29Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
309Chuyền bóng560
236Chuyền chính xác480
76%Chính xác chuyền86%

So sánh

51Trận đấu65
57Ghi được82
50Thủng lưới65
1.12Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu