Goias
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
CRB

Goias vs CRB

Tỷ số chung cuộc: Goias 1-2 CRB tại Serie B, 8 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Goias thắng 1, hòa 2, CRB thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 31
Sân vận động
Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
Phong độ
LLDWL Goias
DWLWW CRB
  1. 1' Juninho 1-0
  2. 28' Welliton Juninho
  3. 28' 1-1 Mikael · Leo Campos
  4. 37' Danielzinho
  5. HT1-1
  6. 50' Diego Caito
  7. 59' Wellington Rato Rodrigo Andrade
  8. 59' Gege Danielzinho
  9. 59' Willian Pottker Thiaguinho
  10. 60' Luquinhas Diego Caito
  11. 62' 1-2 Dada Belmonte · Leo Campos
  12. 72' Douglas Baggio Dada Belmonte
  13. 75' G. Freitas Luiz Felipe
  14. 81' Breno Herculano Mikael
  15. 81' Hayner Leo Campos
  16. FT1-2

Đội hình

Goias Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vágner Carmo Mancini
  1. 23Tadeu
  2. 20Diego Caito▼ 60'
  3. 75Messias
  4. 3Luiz Felipe▼ 75'
  5. 97Willean Lepo
  6. 21Jean Carlos
  7. 28Juninho▼ 28'
  8. 32Rodrigo Andrade▼ 59'
  9. 6Moraes
  10. 8Rafael Gava
  11. 9Anselmo Ramon

Dự bị 12

  1. 1Thiago Rodrigues
  2. 2Fabio
  3. 4Titi
  4. 5G. Freitas▲ 75'
  5. 11Welliton▲ 28'
  6. 13Anthony
  7. 18Alan Stence
  8. 25Luquinhas▲ 60'
  9. 27Wellington Rato▲ 59'
  10. 66Danilo Cunha
  11. 77Marcao Silva
  12. 88V. Lustosa
CRB Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eduardo de Souza Barroca
  1. 12Matheus Albino
  2. 2Matheus Ribeiro
  3. 44Henri
  4. 27Fabio Alemao
  5. 77Leo Campos▼ 81'
  6. 21Crystopher Ribeiro
  7. 22Higor Meritao
  8. 10Danielzinho▼ 59'
  9. 17Thiaguinho▼ 59'
  10. 28Mikael▼ 81'
  11. 97Dada Belmonte▼ 72'

Dự bị 12

  1. 1Vitor Caetano
  2. 4L. Segovia
  3. 5Lucas Kallyel
  4. 7Douglas Baggio▲ 72'
  5. 8Gege▲ 59'
  6. 9Breno Herculano▲ 81'
  7. 20Vinicius Barata
  8. 30L. Fernando
  9. 32F. Barcelo
  10. 42Weverton
  11. 60Hayner▲ 81'
  12. 93Willian Pottker▲ 59'

Thống kê

016
710
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm16
5Trúng đích6
4Chệch đích5
2Bị chặn5
6Phạt góc7
0Việt vị3
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
272Chuyền bóng345
81%Chính xác chuyền83%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coritiba Foot Ball Club
38 39 - 23 +16 68
2
Club Athletico Paranaense
38 53 - 43 +10 65
3
Chapecoense-sc
38 52 - 35 +17 62
4
Remo
38 51 - 39 +12 62
5
Criciuma
38 47 - 33 +14 61
6
Goias
38 42 - 37 +5 61
7
Novorizontino
38 43 - 32 +11 60
8
CRB
38 45 - 40 +5 56
9
Avai
38 50 - 40 +10 56
10
Cuiaba
38 43 - 44 -1 54
11
Atletico Goianiense
38 39 - 38 +1 52
12
Operario-PR
38 40 - 44 -4 48
13
Vila Nova
38 40 - 44 -4 47
14
America Mineiro
38 41 - 44 -3 46
15
Athletic Club
38 43 - 53 -10 44
16
Botafogo SP
38 32 - 52 -20 42
17
Ferroviária
38 43 - 52 -9 40
18
Amazonas
38 38 - 55 -17 36
19
Volta Redonda
38 26 - 43 -17 36
20
Paysandu Sport Club
38 36 - 52 -16 28
Serie A Betano Serie C (First stage: )

So sánh

53Trận đấu59
54Ghi được81
46Thủng lưới63
1.02Bàn thắng mỗi trận1.37
22Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu