Goias vs CRB
Tỷ số chung cuộc: Goias 1-1 CRB tại Serie B, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Goias thắng 1, hòa 2, CRB thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Sân vận động
- Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- LLDWL Goias
- DWLWW CRB
- HT0-0
- 46' Paulo Baya · Régis 1-0
- 53' Juninho
- 54' 1-1 Sanderphản lưới
- 58' Régis
- 61' ▲ Rafael Gava ▼ Nathan Melo
- 61' ▲ Edu ▼ Régis
- 65' ▲ Mateus Gonçalves ▼ Paulo Baya
- 65' ▲ Luiz Henrique ▼ Juninho
- 66' ▲ Rômulo ▼ Falcão
- 66' ▲ Caio César ▼ Kleiton
- 72' Fábio Alemão
- 77' ▲ João Neto ▼ Anselmo Ramon
- 82' ▲ Diego Caito ▼ Dieguinho
- 83' Thiago Galhardo
- 89' ▲ Chay ▼ Gegê
- 89' ▲ Mike ▼ Léo Pereira
- 90'+5 Thiago Galhardo
- 90'+5 Thiago Galhardo
- FT1-1
Đội hình
- 23Tadeu 6.5
- 20Dieguinho ▼ 82' 6.9
- 37Messias 6.9
- 14Lucas Ribeiro 6.9
- 6Sander 6.5
- 31Welliton 7.0
- 70Nathan Melo ▼ 61' 6.9
- 50Juninho ▼ 65' 6.5
- 7Paulo Baya ⚽ ▼ 65' 7.2
- 33Thiago Galhardo 6.3
- 10Régis ⇢ ▼ 61' 7.2
Dự bị 12
- 8Rafael Gava ▲ 61' 6.7
- 99Edu ▲ 61' 6.5
- 11Mateus Gonçalves ▲ 65' 6.9
- 88Luiz Henrique ▲ 65' 6.7
- 22Diego Caito ▲ 82' 6.7
- 13Anthony
- 1Thiago Rodrigues
- 5Wellington
- 9Á. Rodríguez
- 16Gustavo Xavier
- 2Douglas Borel
- 97Larson
- 12Matheus Albino 6.9
- 32Hereda 6.9
- 4Saimon 6.9
- 3Fábio Alemão 6.9
- 66Ryan 7.2
- 33João Pedro 7.3
- 98Falcão ▼ 66' 6.6
- 75Kleiton ▼ 66' 6.3
- 8Gegê ▼ 89' 6.9
- 38Léo Pereira ▼ 89' 7.3
- 9Anselmo Ramon ▼ 77' 7.3
Dự bị 11
- 17Rômulo ▲ 66' 6.6
- 6Caio César ▲ 66' 6.9
- 35João Neto ▲ 77' 6.3
- 14Chay ▲ 89' 6.7
- 7Mike ▲ 89' 6.7
- 11Jorge
- 2Matheus Ribeiro
- 1Vitor Caetano
- 34Darlisson
- 16Raí
- 26Gustavo Henrique
Thống kê
14⚑6
⚑210
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm11
3Trúng đích1
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
6Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi19
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
433Chuyền bóng437
363Chuyền chính xác361
84%Chính xác chuyền83%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu67
76Ghi được75
39Thủng lưới64
1.38Bàn thắng mỗi trận1.12
24Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai41