CRB vs Goias
Tỷ số chung cuộc: CRB 0-1 Goias tại Serie B, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CRB thắng 2, hòa 2, Goias thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
- Phong độ
- DWLWW CRB
- LLDWL Goias
- 22' Falcão
- 37' ▲ J. Vásquez ▼ Welliton
- 45'+5 Diego Caito
- HT0-0
- 51' Saimon
- 67' ▲ Ian Luccas ▼ Rafael Gava
- 70' ▲ Vinicius Barata ▼ Getúlio
- 71' ▲ Chay ▼ F. Labandeira
- 79' Léo Pereira
- 80' ▲ Edson Felipe ▼ Sander
- 81' ▲ Régis ▼ Juninho
- 81' ▲ Reynaldo ▼ Diego Caito
- 83' ▲ Rômulo ▼ Falcão
- 83' ▲ Raí ▼ Gegê
- 89' Lucas Ribeiro
- 89' ▲ Willian Formiga ▼ Hereda
- 90'+3 0-1 Lucas Ribeiro
- FT0-1
Đội hình
- 12Matheus Albino 7.0
- 32Hereda ▼ 89' 7.3
- 4Saimon 6.2
- 3L. Segovia 7.2
- 2Matheus Ribeiro 6.3
- 98Falcão ▼ 83' 6.9
- 30F. Labandeira ▼ 71' 6.6
- 33João Pedro 6.6
- 8Gegê ▼ 83' 7.5
- 38Léo Pereira 6.2
- 99Getúlio ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 20Vinicius Barata ▲ 70' 6.3
- 14Chay ▲ 71' 6.5
- 17Rômulo ▲ 83' 6.3
- 16Raí ▲ 83' 6.6
- 13Willian Formiga ▲ 89' 6.3
- 66Mateus Santos
- 7Mike
- 37Wanderson
- 1Vitor Caetano
- 26Gustavo Henrique
- 10Rafael Bilu
- 35Marco Antônio
- 23Tadeu 7.2
- 22Diego Caito ▼ 81' 7.2
- 37Messias 7.2
- 14Lucas Ribeiro ⚽ 7.7
- 6Sander ▼ 80' 7.6
- 50Juninho ▼ 81' 6.9
- 8Rafael Gava ▼ 67' 6.6
- 77Marcão 6.9
- 31Welliton ▼ 37' 6.6
- 18Breno Herculano 7.2
- 7Paulo Baya 7.3
Dự bị 9
- 27J. Vásquez ▲ 37' 7.2
- 25Ian Luccas ▲ 67' 6.6
- 19Edson Felipe ▲ 80' 6.3
- 10Régis ▲ 81' 6.3
- 29Reynaldo ▲ 81' 6.7
- 16Aloísio Souza
- 70Nathan Melo
- 99Edu
- 1Thiago Rodrigues
Thống kê
03⚑8
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm10
1Trúng đích4
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn0
8Phạt góc3
3Việt vị0
19Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
344Chuyền bóng268
264Chuyền chính xác182
77%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu55
75Ghi được76
64Thủng lưới39
1.12Bàn thắng mỗi trận1.38
24Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai41