CRB vs Goias
Tỷ số chung cuộc: CRB 2-0 Goias tại Serie B, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CRB thắng 2, hòa 2, Goias thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
- Phong độ
- DWLWW CRB
- LLDWL Goias
- 34' Thiaguinho 1-0
- 36' Danielzinho
- HT1-0
- 46' ▲ Martin Benitez ▼ Rafael Gava
- 56' ▲ Willian Pottker ▼ Mikael
- 61' ▲ E. Garcia ▼ Welliton
- 61' ▲ Arthur Caike ▼ Pedrinho
- 68' ▲ Giovanni ▼ Danielzinho
- 68' ▲ Fernando Henrique ▼ Gege
- 70' Matheus Albino
- 70' Willean Lepo
- 76' Giovanni · Willian Pottker 2-0
- 78' ▲ Jaja ▼ Anselmo Ramon
- 78' ▲ Vitinho ▼ Marcao Silva
- 82' ▲ Hayner ▼ Douglas Baggio
- 82' ▲ Dada Belmonte ▼ Thiaguinho
- 90'+5 Lucas Lovat
- FT2-0
Đội hình
- 12Matheus Albino
- 42Weverton
- 44Henri
- 4L. Segovia
- 2Matheus Ribeiro
- 8Gege ▼ 68'
- 22Higor Meritao
- 17Thiaguinho ▼ 82'
- 10Danielzinho ▼ 68'
- 7Douglas Baggio ▼ 82'
- 28Mikael ▼ 56'
Dự bị 12
- 1Vitor Caetano
- 3Anderson Jesus
- 5Lucas Kallyel
- 11Giovanni ▲ 68'
- 18Rafinha
- 20Vinicius Barata
- 27Fabio Alemao
- 30Fernando Henrique ▲ 68'
- 60Hayner ▲ 82'
- 77Leo Campos
- 93Willian Pottker ▲ 56'
- 97Dada Belmonte ▲ 82'
- 23Tadeu
- 97Willean Lepo
- 55Baldoria
- 4Titi
- 36Lucas Lovat
- 77Marcao Silva ▼ 78'
- 30Welliton ▼ 61'
- 28Juninho
- 8Rafael Gava ▼ 46'
- 17Pedrinho ▼ 61'
- 9Anselmo Ramon ▼ 78'
Dự bị 12
- 1Thiago Rodrigues
- 12Ezequiel
- 7Jaja ▲ 78'
- 10Martin Benitez ▲ 46'
- 13Anthony
- 15E. Garcia ▲ 61'
- 22Vitinho ▲ 78'
- 25Luquinhas
- 29Murillo Camara
- 31F. Barcelo
- 3Luiz Felipe
- 45Arthur Caike ▲ 61'
Thống kê
02⚑1
⚑820
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm18
4Trúng đích6
7Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn3
1Phạt góc8
1Việt vị1
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
434Chuyền bóng420
350Chuyền chính xác344
81%Chính xác chuyền82%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu53
81Ghi được54
63Thủng lưới46
1.37Bàn thắng mỗi trận1.02
20Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai31