Esporte Clube Juventude vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 1-0 Nautico Recife tại Serie B, 29 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 2, hòa 4, Nautico Recife thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 24
- Sân vận động
- Estádio Alfredo Jaconi, Caxias do Sul, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- André Rodrigo Rocha
- Phong độ
- WWDDW Esporte Clube Juventude
- DWDWW Nautico Recife
- -5' Jefferson
- 34' Erick Arruda
- 45' Capixaba
- HT0-0
- 47' Capixaba · Rafael Grampola 1-0
- 65' ▲ Jorge Henrique ▼ Erick
- 69' Anderson
- 69' Jean Carlos
- 71' ▲ Dadá Belmonte ▼ Bryan
- 76' ▲ Gabriel ▼ Rafael Silva
- 77' Kieza
- 81' ▲ Igor Inocêncio ▼ Eltinho
- 81' ▲ Roberto ▼ Capixaba
- 86' ▲ Ruy ▼ Djavan
- 86' ▲ G. Paiva ▼ Rhaldney
- 89' ▲ Gabriel Bispo ▼ Gustavo Bochecha
- FT1-0
Đội hình
- 1Marcelo Carné 8.5
- 6Eltinho ▼ 81' 6.6
- 2Wellington Silva 7.9
- 3Wellington 6.9
- 4Odivan 7.5
- 10Renato Cajá 6.9
- 5João Paulo 6.6
- 8Gustavo Bochecha ▼ 89' 6.6
- 9Rafael Grampola ⇢ 6.7
- 11Rafael Silva ▼ 76' 6.2
- 7Capixaba ⚽ ▼ 81' 7.7
Dự bị 10
- 18Gabriel ▲ 76' 6.3
- 14Igor Inocêncio ▲ 81' 6.5
- 19Roberto ▲ 81' 6.3
- 17Gabriel Bispo ▲ 89'
- 13Luis Ricardo
- 15Genilson
- 21Jonatas Belusso
- 20Carlos Eduardo
- 16Tarta
- 12Luiz Carlos
- 12Anderson 6.6
- 3Ronaldo Alves 6.6
- 44Camutanga 7.3
- 62Kevyn 6.7
- 98Rhaldney ▼ 86' 7.0
- 2Diogo Hereda 7.5
- 10Jean Carlos 6.5
- 29Djavan ▼ 86' 7.3
- 31Bryan ▼ 71' 6.9
- 9Kieza 7.2
- 33Erick ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 23Jorge Henrique ▲ 65' 6.6
- 97Dadá Belmonte ▲ 71' 6.9
- 89Ruy ▲ 86' 6.7
- 19G. Paiva ▲ 86' 6.9
- 30Rafael Ribeiro
- 6Willian Simões
- 77Wanderson
- 39Matheus Trindade
- 1Jefferson
Thống kê
01⚑2
⚑850
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm15
3Trúng đích6
0Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
2Phạt góc8
3Việt vị4
26Phạm lỗi20
1Thẻ vàng5
6Cứu thua2
323Chuyền bóng402
257Chuyền chính xác324
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 42 - 21 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 43 - 23 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 52 - 42 | +10 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 40 | +8 | 61 | |
| 5 | 38 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 57 | |
| 7 | 38 | 54 - 49 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 40 - 34 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 45 - 49 | -4 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 11 | 38 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 12 | 38 | 31 - 33 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 48 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 48 | |
| 15 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 35 - 42 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 34 - 50 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 26 - 39 | -13 | 34 | |
| 20 | 38 | 28 - 60 | -32 | 29 |
Serie A Serie C
So sánh
57Trận đấu61
66Ghi được67
60Thủng lưới68
1.16Bàn thắng mỗi trận1.1
21Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai39