Esporte Clube Juventude
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nautico Recife

Esporte Clube Juventude vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 0-0 Nautico Recife tại Serie B, 24 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 2, hòa 4, Nautico Recife thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 32
Phong độ
WWDDW Esporte Clube Juventude
WDWWL Nautico Recife
  1. 15' Bruninho
  2. 18' Diego Miranda
  3. 29' Henrique
  4. HT0-0
  5. 54' Renan Diego Miranda
  6. 60' Juninho Silva Wallacer
  7. 66' Leilson Rafinha
  8. 70' Yago César Ramon
  9. 71' Bruno Collaço
  10. 76' William Giovanni
  11. 80' João Paulo Tiago Marques
  12. 87' Dico
  13. FT0-0

Đội hình

Esporte Clube Juventude Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gilmar Dall Pozzo
  1. 1Matheus Cavichioli 6.9
  2. 2Bruno Ribeiro 6.9
  3. 3Micael 7.3
  4. 6Bruno Collaço 6.8
  5. 5Mateus 7.1
  6. 4Maurício da Silva 7.3
  7. 8Felipe Lima 6.8
  8. 16Bruninho 7.0
  9. 10Wallacer ▼ 60' 7.3
  10. 9Tiago Marques ▼ 80' 7.0
  11. 11Ramon ▼ 70' 6.8

Dự bị 8

  1. 17Juninho Silva ▲ 60' 6.5
  2. 20Yago César ▲ 70' 6.9
  3. 19João Paulo ▲ 80' 6.8
  4. 15Vacaria
  5. 18Wesley Nata
  6. 12Oliveira
  7. 14Sananduva
  8. 13Wanderson
Nautico Recife Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Roberto Fernandes
  1. 1Jefferson 7.3
  2. 4Aislan 7.6
  3. 6Henrique 7.5
  4. 3Breno 8.0
  5. 7Dico 6.6
  6. 8Rafinha ▼ 66' 6.6
  7. 11Diego Miranda ▼ 54' 6.7
  8. 2Léo 7.6
  9. 5Amaral 6.9
  10. 9Bruno Mota 6.8
  11. 10Giovanni ▼ 76' 7.2

Dự bị 7

  1. 14Renan ▲ 54' 6.8
  2. 16Leilson ▲ 66' 7.1
  3. 18William ▲ 76' 6.6
  4. 12Busatto
  5. 15David
  6. 13Rafael Ribeiro
  7. 17Cal

Thống kê

0210
130
62%Kiểm soát bóng38%
26Dứt điểm7
2Trúng đích0
8Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm5
16Bị chặn3
10Phạt góc1
1Việt vị2
17Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
445Chuyền bóng284
349Chuyền chính xác202
78%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
America Mineiro
38 46 - 25 +21 73
2
Sport Club Internacional
38 54 - 26 +28 71
3
Ceara
38 46 - 32 +14 67
4
Parana
38 49 - 28 +21 64
5
Londrina
38 56 - 46 +10 62
6
Oeste
38 43 - 31 +12 59
7
Vila Nova
38 38 - 30 +8 58
8
Brasil DE Pelotas
38 43 - 50 -7 51
9
Esporte Clube Juventude
38 35 - 38 -3 51
10
BOA
38 40 - 42 -2 50
11
Paysandu Sport Club
38 41 - 41 0 48
12
Figueirense
38 44 - 49 -5 48
13
Criciuma
38 41 - 46 -5 48
14
Goias
38 35 - 46 -11 45
15
CRB
38 35 - 50 -15 45
16
Guarani Campinas
38 36 - 46 -10 44
17
Luverdense
38 38 - 40 -2 44
18
Santa Cruz
38 43 - 54 -11 37
19
ABC
38 28 - 49 -21 34
20
Nautico Recife
38 29 - 51 -22 32
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
35Ghi được29
38Thủng lưới51
0.92Bàn thắng mỗi trận0.76
14Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu