Nautico Recife vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 1-1 Esporte Clube Juventude tại Serie B, 12 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 1, hòa 4, Esporte Clube Juventude thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Phong độ
- DWDWW Nautico Recife
- WWDDW Esporte Clube Juventude
- 37' Gilmar · Henrique 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Caprini ▼ Juninho Silva
- 55' ▲ Gerônimo ▼ Gilmar
- 59' 1-1 Wallacer · Tiago Marques
- 65' ▲ Leilson ▼ Ramon
- 72' ▲ Iago ▼ Henrique
- 78' ▲ Lucas Santos ▼ Diego Felipe
- 80' ▲ Jobson ▼ Darlan
- FT1-1
Đội hình
- 1Tiago Cardoso 6.6
- 51Henrique ⇢ ▼ 72' 6.8
- 52Sueliton 6.7
- 4Léo Carvalho 6.9
- 35Breno 6.5
- 72Feliphe 7.1
- 5Amaral 7.0
- 88Darlan ▼ 80' 7.2
- 84Gilmar ⚽ ▼ 55' 7.1
- 10Giovanni 6.7
- 33Erick 6.6
Dự bị 10
- 97Gerônimo ▲ 55' 6.7
- 71Iago ▲ 72' 6.6
- 70Jobson ▲ 80' 6.5
- 29Aislan
- 85Esquerdinha
- 21Cal
- 93Léo
- 95Alison
- 32Jefferson
- 6Manoel
- 1Matheus Cavichioli 6.8
- 3Micael 6.6
- 6Bruno Collaço 6.7
- 2Tinga 6.9
- 4Ruan 6.9
- 10Juninho Silva ▼ 46' 6.3
- 5Fahel 7.1
- 7Diego Felipe ▼ 78' 7.2
- 8Wallacer ⚽ 7.6
- 9Tiago Marques ⇢ 6.7
- 11Ramon ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 19Caprini ▲ 46' 6.8
- 18Leilson ▲ 65' 6.9
- 15Lucas Santos ▲ 78' 6.7
- 20Caion
- 17Wesley Nata
- 13Wanderson
- 16Maurício da Silva
- 12Raul
- 14Domingues
Thống kê
00⚑3
⚑400
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị2
17Phạm lỗi19
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
328Chuyền bóng383
223Chuyền chính xác295
68%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 25 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 54 - 26 | +28 | 71 | |
| 3 | 38 | 46 - 32 | +14 | 67 | |
| 4 | 38 | 49 - 28 | +21 | 64 | |
| 5 | 38 | 56 - 46 | +10 | 62 | |
| 6 | 38 | 43 - 31 | +12 | 59 | |
| 7 | 38 | 38 - 30 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 38 | 35 - 38 | -3 | 51 | |
| 10 | 38 | 40 - 42 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 12 | 38 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 50 | -15 | 45 | |
| 16 | 38 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 38 - 40 | -2 | 44 | |
| 18 | 38 | 43 - 54 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 20 | 38 | 29 - 51 | -22 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
29Ghi được35
51Thủng lưới38
0.76Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai25