Nautico Recife vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 3-3 Esporte Clube Juventude tại Serie B, 22 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 1, hòa 4, Esporte Clube Juventude thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 5
- Trọng tài
- Rodrigo Batista Raposo
- Phong độ
- DWDWW Nautico Recife
- WWDDW Esporte Clube Juventude
- 10' Erick 1-0
- 15' Jean Carlos 2-0
- 16' 2-1 Rafael Silva
- 20' ▲ Marcão ▼ Jefferson
- 41' 2-2 Dalberto
- 45' Dadá Belmonte
- 45' Tartá
- HT2-2
- 46' ▲ Bryan ▼ Diogo Hereda
- 46' ▲ Gustavo Bochecha ▼ Gabriel
- 51' 2-3 Dalberto · Igor Inocêncio
- 54' Jorge Henrique
- 56' ▲ Matheus Trindade ▼ Erick
- 56' ▲ Thiago ▼ Dadá Belmonte
- 59' Camutanga
- 59' Marciel
- 62' João Paulo
- 65' Gustavo Bochecha
- 66' ▲ Fernando Lombardi ▼ Jorge Henrique
- 68' ▲ Roberto ▼ Tarta
- 70' ▲ Gabriel Novaes ▼ Marciel
- 73' Gabriel Novaes
- 73' Jean Carlos11m 3-3
- 75' ▲ Helder Santos ▼ Wellington Silva
- 76' ▲ Breno ▼ Rafael Silva
- FT3-3
Đội hình
- 1Jefferson ▼ 20' 6.2
- 6Willian Simões 6.7
- 44Camutanga 5.7
- 30Rafael Ribeiro 6.1
- 98Rhaldney 6.8
- 2Diogo Hereda ▼ 46' 6.2
- 10Jean Carlos ⚽2 8.5
- 97Dadá Belmonte ▼ 56' 7.0
- 23Jorge Henrique ▼ 66' 6.7
- 92Salatiel Júnior 7.1
- 33Erick ⚽ ▼ 56' 7.3
Dự bị 11
- 12Marcão ▲ 20' 6.1
- 31Bryan ▲ 46' 7.1
- 39Matheus Trindade ▲ 56' 6.7
- 77Thiago ▲ 56' 7.0
- 25Fernando Lombardi ▲ 66' 6.8
- 48Carlão
- 21J. Brítez
- 29Djavan
- 17Wagner
- 20Lucas Paraíba
- 66Erick Brandão
- 1Luiz Carlos 7.9
- 6Wellington Silva ▼ 75' 5.8
- 3Wellington 6.7
- 4Augusto Silva 6.7
- 2Igor Inocêncio ⇢ 7.5
- 5João Paulo 6.9
- 7Tarta ▼ 68' 7.1
- 8Marciel ▼ 70' 6.8
- 10Gabriel ▼ 46' 6.7
- 9Rafael Silva ⚽ ▼ 76' 7.1
- 11Dalberto ⚽2 8.4
Dự bị 10
- 20Gustavo Bochecha ▲ 46' 6.7
- 19Roberto ▲ 68' 6.6
- 18Gabriel Novaes ▲ 70' 5.9
- 16Helder Santos ▲ 75' 6.6
- 17Breno ▲ 76' 6.6
- 15Gabriel Bispo
- 12Samuel Deuner
- 13Luis Ricardo
- 21Samuel Santos
- 14Odivan
Thống kê
12⚑6
⚑850
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm16
10Trúng đích4
3Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn4
6Phạt góc8
3Việt vị3
15Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
361Chuyền bóng392
274Chuyền chính xác303
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 42 - 21 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 43 - 23 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 52 - 42 | +10 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 40 | +8 | 61 | |
| 5 | 38 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 57 | |
| 7 | 38 | 54 - 49 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 40 - 34 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 45 - 49 | -4 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 11 | 38 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 12 | 38 | 31 - 33 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 48 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 48 | |
| 15 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 35 - 42 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 34 - 50 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 26 - 39 | -13 | 34 | |
| 20 | 38 | 28 - 60 | -32 | 29 |
Serie A Serie C
So sánh
61Trận đấu57
67Ghi được66
68Thủng lưới60
1.1Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai36