Nautico Recife
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Esporte Clube Juventude

Nautico Recife vs Esporte Clube Juventude

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 0-0 Esporte Clube Juventude tại Serie B, 5 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 16
Phong độ
DWDWW Nautico Recife
DWWDD Esporte Clube Juventude
  1. 26' Jandrei
  2. 43' Reginaldo Junior Todinho
  3. HT0-0
  4. 48' Derek Freitas
  5. 53' Alisson Safira
  6. 64' Leo Jance Gustavo Henrique
  7. 64' Mandaca Rai Silva
  8. 64' Luan Martins Lucas Mineiro
  9. 72' Allanzinho MP
  10. 72' Wadson Patryck
  11. 79' Matheus Ribeiro
  12. 82' M. Castro Fabio Lima
  13. 84' Luiz Claudio Derek
  14. 85' Wenderson
  15. FT0-0

Đội hình

Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Anjos Helio dos
  1. 1Muriel Becker 7.9
  2. 14Matheus Ribeiro 7.5
  3. 34Wanderson 7.2
  4. 46Gustavo Henrique ▼ 64' 6.9
  5. 23Igor Fernandes 7.0
  6. 8Wenderson 7.9
  7. 41Samuel Felix 6.3
  8. 29Junior Todinho ▼ 43' 6.3
  9. 10Dodo 6.6
  10. 11Victor Andrade 7.3
  11. 72Derek ▼ 84' 5.9

Dự bị 12

  1. 55G. Guruceaga
  2. 5Auremir
  3. 93Reginaldo ▲ 43' 6.7
  4. 13Indio
  5. 30Felipe Cardoso
  6. 16Luiz Claudio ▲ 84' 6.2
  7. 18Halan
  8. 25Mateus Silva
  9. 98Felipe Saraiva
  10. 22Leonai Souza
  11. 66Leo Jance ▲ 64' 6.6
  12. 99Isaque Ferreira
Esporte Clube Juventude Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Barbieri Mauricio
  1. 93Jandrei 7.3
  2. 97Gabriel Pinheiro 7.2
  3. 4Messias 7.0
  4. 47Marcos Paulo 7.3
  5. 2Rai Ramos 6.7
  6. 75Rai Silva ▼ 64' 7.5
  7. 8Lucas Mineiro ▼ 64' 6.9
  8. 30Patryck ▼ 72' 6.6
  9. 11Fabio Lima ▼ 82' 7.2
  10. 10MP ▼ 72' 6.9
  11. 25Alisson Safira 6.2

Dự bị 12

  1. 12Pedro Rocha
  2. 21Ruan Carneiro
  3. 3Titi
  4. 20Allanzinho ▲ 72' 6.9
  5. 44Mandaca ▲ 64' 6.7
  6. 27Ray Breno
  7. 6Wadson ▲ 72' 6.6
  8. 34Rodrigo Sam
  9. 17M. Castro ▲ 82' 6.3
  10. 5Luan Martins ▲ 64' 7.2
  11. 26I. Ly
  12. 88Davi Goes

Thống kê

036
220
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm11
3Trúng đích5
9Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị2
25Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
5Cứu thua3
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
403Chuyền bóng222
344Chuyền chính xác161
85%Chính xác chuyền73%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu13
10Ghi được12
9Thủng lưới8
0.91Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới9
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu