Coritiba Foot Ball Club
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RB Bragantino

Coritiba Foot Ball Club vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 1-0 RB Bragantino tại Serie B, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 3, hòa 3, RB Bragantino thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 37
Trọng tài
Anderson Daronco
Phong độ
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
DDWLL RB Bragantino
  1. HT0-0
  2. 47' Diogo Mateus Felipe Mattioni
  3. 51' Aderlan Silva
  4. 60' Claudinho Vitinho
  5. 69' Kelvin Rafinha
  6. 73' Roberson Matheus Peixoto
  7. 78' Wanderley Matheus Sales
  8. 79' Ligger
  9. 83' Giovanni 1-0
  10. 85' Robinho Uillian Correia
  11. FT1-0

Đội hình

Coritiba Foot Ball Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jorginho
  1. 23Alex Muralha 7.4
  2. 17Felipe Mattioni ▼ 47' 6.7
  3. 6William Matheus 6.6
  4. 32Nathan Otávio 7.0
  5. 35Sabino 7.0
  6. 48Serginho 7.2
  7. 7Rafinha ▼ 69' 7.0
  8. 10Giovanni 7.7
  9. 36Matheus Sales ▼ 78' 6.9
  10. 47Juan Alano 6.7
  11. 19Igor Jesus 6.7

Dự bị 12

  1. 22Diogo Mateus ▲ 47' 6.5
  2. 31Kelvin ▲ 69' 6.3
  3. 13Wanderley ▲ 78' 6.5
  4. 28Luizinho
  5. 12Rafael Martins
  6. 15Patrick Brey
  7. 29Wellissol
  8. 4Romércio
  9. 8Matheus Bueno
  10. 14Thiago Lopes
  11. 20Fabiano
  12. 43Rafael Lima
RB Bragantino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Antônio Carlos Zago
  1. 40Kewin 7.1
  2. 36Edimar Fraga 6.9
  3. 13Aderlan
  4. 4Ligger 6.9
  5. 3Léo Ortiz 6.9
  6. 8Uillian Correia ▼ 85' 6.6
  7. 20Bruno Tubarão 6.7
  8. 19Pedro 6.4
  9. 31Vitinho ▼ 60' 6.8
  10. 14Baralhas 6.3
  11. 9Matheus Peixoto ▼ 73' 6.8

Dự bị 11

  1. 39Claudinho ▲ 60' 6.7
  2. 22Roberson ▲ 73' 6.4
  3. 28Robinho ▲ 85' 6.5
  4. 33Anderson Marques
  5. 5Barreto
  6. 18Rodrigo
  7. 25Thiago Ribeiro
  8. 12Dheimison
  9. 30Pio
  10. 2Lucas Ramon
  11. 17Rayne

Thống kê

005
320
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm11
4Trúng đích1
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
5Phạt góc3
4Việt vị0
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
321Chuyền bóng458
236Chuyền chính xác363
74%Chính xác chuyền79%

So sánh

39Trận đấu38
50Ghi được64
37Thủng lưới27
1.28Bàn thắng mỗi trận1.68
15Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu