RB Bragantino
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Coritiba Foot Ball Club

RB Bragantino vs Coritiba Foot Ball Club

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-1 Coritiba Foot Ball Club tại Serie B, 23 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 3, hòa 3, Coritiba Foot Ball Club thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 18
Trọng tài
Jean Pierre Goncalves Lima
Phong độ
DDWLL RB Bragantino
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
  1. 9' J. S. Monteiro
  2. 12' Bruno Tubarão · Claudinho 1-0
  3. 24' L. Ortiz
  4. 41' Pio
  5. 44' Romércio Rafael Lima
  6. HT1-0
  7. 49' Edimar
  8. 56' Giovanni Thiago Lopes
  9. 57' Rafael Carioca Bruno Tubarão
  10. 70' Igor Jesus Rafinha
  11. 72' 1-1 Rodrigão · Robson Fernandes
  12. 76' Thiago Ribeiro Matheus Peixoto
  13. 86' F. Mattioni
  14. 87' Ricardo Wesley
  15. FT1-1

Đội hình

RB Bragantino HLV: Antônio Carlos Zago
  1. 1Júlio César 7.2
  2. 36Edimar Fraga 6.3
  3. 4Ligger 7.2
  4. 3Léo Ortiz 6.6
  5. 30Pio 6.3
  6. 8Uillian Correia 6.6
  7. 5Barreto 6.3
  8. 20Bruno Tubarão ▼ 57' 7.7
  9. 9Matheus Peixoto ▼ 76' 6.3
  10. 27Wesley ▼ 87' 6.2
  11. 39Claudinho 6.9

Dự bị 12

  1. 35Rafael Carioca ▲ 57' 6.3
  2. 25Thiago Ribeiro ▲ 76' 6.5
  3. 37Ricardo ▲ 87' 6.3
  4. 33Anderson Marques
  5. 14Baralhas
  6. 23Rayan
  7. 17Rayne
  8. 2Lucas Ramon
  9. 32Alex Alves
  10. 38Morato
  11. 28Robinho
  12. 31Vitinho
Coritiba Foot Ball Club HLV: Umberto Louzer
  1. 23Alex Muralha 6.5
  2. 43Rafael Lima ▼ 44' 6.3
  3. 17Felipe Mattioni 6.3
  4. 6William Matheus 6.9
  5. 35Sabino 6.9
  6. 7Rafinha ▼ 70' 6.6
  7. 36Matheus Sales 7.2
  8. 14Thiago Lopes ▼ 56' 6.7
  9. 47Juan Alano 7.0
  10. 30Robson Fernandes 7.3
  11. 9Rodrigão 6.9

Dự bị 9

  1. 4Romércio ▲ 44' 6.7
  2. 10Giovanni ▲ 56' 7.3
  3. 19Igor Jesus ▲ 70' 6.9
  4. 1Wilson
  5. 29Wellissol
  6. 28Luizinho
  7. 2Sávio
  8. 20Fabiano
  9. 5Vitor Carvalho

Thống kê

123
220
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm11
2Trúng đích7
8Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc2
3Việt vị2
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
352Chuyền bóng501
267Chuyền chính xác416
76%Chính xác chuyền83%

So sánh

38Trận đấu39
64Ghi được50
27Thủng lưới37
1.68Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu