Bragantino vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: Bragantino 0-0 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bragantino thắng 3, hòa 3, Coritiba Foot Ball Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Phong độ
- DDWLL Bragantino
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- -5' Guzmán Rodríguez
- 20' Lucas Barbosa
- 29' ▲ Pedro Henrique ▼ Gustavo Marques
- HT0-0
- 58' Vini Paulista
- 62' ▲ Tissi ▼ Vini Paulista
- 65' ▲ I. Pitta ▼ Lucas Barbosa
- 65' ▲ H. Mosquera ▼ J. Herrera
- 72' ▲ Keno ▼ Breno Lopes
- 72' ▲ J. Lavega ▼ Lucas Ronier
- 83' ▲ Felipe Jonatan ▼ Bruno Melo
- 83' ▲ Paulo Roberto ▼ Pedro Rocha
- 84' ▲ I. Sosa ▼ Fernando Santos
- 84' ▲ Vinicinho ▼ Eduardo Sasha
- 86' Ignacio Sosa
- 90'+1 Paulo Roberto
- FT0-0
Đội hình
- 18Tiago Volpi 7.9
- 34A. Hurtado 7.2
- 4Alix Vinicius 6.9
- 16Gustavo Marques ▼ 29' 6.6
- 29Juninho Capixaba 7.2
- 20Rodriguinho 6.7
- 7Eric Ramires 7.0
- 32J. Herrera ▼ 65' 6.6
- 21Lucas Barbosa ▼ 65' 6.5
- 11Fernando Santos ▼ 84' 6.6
- 8Eduardo Sasha ▼ 84' 6.6
Dự bị 12
- 1Cleiton
- 9I. Pitta ▲ 65' 6.5
- 15I. Sosa ▲ 84' 6.7
- 22Gustavo Neves
- 30H. Mosquera ▲ 65' 7.2
- 17Vinicinho ▲ 84' 6.2
- 52R. Tavares
- 6Gabriel
- 14Pedro Henrique ▲ 29' 7.2
- 35Matheus Fernandes
- 3Eduardo Santos
- 2G. Rodriguez
- 22Pedro Rangel 7.0
- 2Tinga 6.9
- 55Jacy 7.5
- 23Tiago Coser 7.2
- 26Bruno Melo ▼ 83' 7.2
- 36Vini Paulista ▼ 62' 6.7
- 21Thiago Santos 6.6
- 32Pedro Rocha ▼ 83' 6.6
- 10Josue 7.2
- 77Breno Lopes ▼ 72' 6.9
- 11Lucas Ronier ▼ 72' 6.7
Dự bị 12
- 1Pedro Morisco
- 3Maicon
- 20Keno ▲ 72' 6.7
- 6Felipe Jonatan ▲ 83' 6.6
- 17B. Ocampo
- 99Rodrigo Rodrigues
- 44Joao Pedro Chermont
- 4Rodrigo Moledo
- 7J. Lavega ▲ 72' 6.7
- 39Gustavo
- 18Paulo Roberto ▲ 83' 6.5
- 50Tissi ▲ 62' 6.7
Thống kê
03⚑8
⚑120
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm5
3Trúng đích3
11Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
8Phạt góc1
0Việt vị1
17Phạm lỗi3
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
404Chuyền bóng327
329Chuyền chính xác250
81%Chính xác chuyền76%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 25 - 37 | -12 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 14 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 15 | 25 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
12Trận đấu8
11Ghi được10
13Thủng lưới11
0.92Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai8