Avai vs Fortaleza EC
Tỷ số chung cuộc: Avai 0-1 Fortaleza EC tại Serie B, 10 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Avai thắng 1, hòa 1, Fortaleza EC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Phong độ
- WWWLL Avai
- DDWDW Fortaleza EC
- 4' Igor
- 18' Matheus Barbosa
- 28' Ligger
- 45' Marlon
- 45' Roger Carvalho
- HT0-0
- 46' ▲ Rodolfo ▼ Marlon Adriano
- 57' ▲ Marcinho ▼ Romarinho
- 58' ▲ Capa ▼ Igor
- 75' ▲ André Moritz ▼ Pedro Castro
- 76' ▲ Igor ▼ Ederson
- 86' André Moritz
- 86' ▲ Daniel Amorim ▼ Getúlio
- 90' Capa
- 90' Rodolfo
- 90' Gabriel Félix
- 90'+5 0-1 Rodolfo · Marcinho
- FT0-1
Đội hình
- 1Kozlinski
- 33Marquinhos Silva
- 80Airton
- 19Renato
- 94Matheus Barbosa
- 2Igor ▼ 58'
- 98Guga
- 6Pedro Castro ▼ 75'
- 93Judson
- 27Rodrigão
- 99Getúlio ▼ 86'
Dự bị 12
- 66Capa ▲ 58'
- 30André Moritz ▲ 75'
- 28Daniel Amorim ▲ 86'
- 8Jones Carioca
- 22Iury
- 44Marcão
- 77Gabriel
- 10Marquinhos
- 13Léo Lopes
- 16Rubinho
- 21Luanzinho
- 26Eduardo Kunde
- 23Max Walef
- 13Roger Carvalho
- 4Ligger
- 6Bruno Melo
- 2Tinga
- 8Derley
- 11Marlon Adriano ▼ 46'
- 27Nenê Bonilha
- 19Wilson
- 91Ederson ▼ 76'
- 20Romarinho ▼ 57'
Dự bị 12
- 21Rodolfo ⚽ ▲ 46'
- 7Marcinho ▲ 57'
- 25Igor ▲ 76'
- 3Diego Jussani
- 12Gabriel Félix
- 22Pablo
- 5Anderson Uchoa
- 16Leonan
- 1Marcelo Boeck
- 14Adalberto
- 17Douglas Coutinho
- 9Gustavo
Thống kê
04⚑5
⚑750
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm16
3Trúng đích7
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
5Phạt góc7
4Việt vị2
16Phạm lỗi19
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
369Chuyền bóng300
254Chuyền chính xác179
69%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu38
60Ghi được54
39Thủng lưới33
1.36Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai34