Fortaleza EC vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 1-1 Avai tại Serie B, 25 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 4, hòa 1, Avai thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Phong độ
- DDWDW Fortaleza EC
- WWWLL Avai
- 4' Dodô11m 1-0
- 18' Marquinhos
- 30' Guillermo Beltrán
- HT1-0
- 46' ▲ Wilson ▼ Getterson
- 46' ▲ Luanzinho ▼ G. Beltrán
- 63' ▲ Getúlio ▼ Pedro Castro
- 72' ▲ Derley ▼ Nenê Bonilha
- 74' ▲ André Moritz ▼ Marquinhos Silva
- 78' Wilson
- 78' Airton
- 80' Adalberto
- 81' 1-1 Guga11m
- 83' ▲ Douglas Coutinho ▼ Marcinho
- 90' Dodô
- FT1-1
Đội hình
- 101Marcelo Boeck
- 14Adalberto
- 4Roger Carvalho
- 3Diego Jussani
- 2Tinga
- 15Felipe
- 11Marlon Adriano
- 5Nenê Bonilha ▼ 72'
- 10Dodô ⚽
- 7Marcinho ▼ 83'
- 9Getterson ▼ 46'
Dự bị 12
- 19Wilson ▲ 46'
- 8Derley ▲ 72'
- 17Douglas Coutinho ▲ 83'
- 22Pablo
- 25Igor
- 21Wallace
- 13Anderson Uchoa
- 123Max Walef
- 18Wesley
- 16Leonan
- 20Minho
- 112Matheus Jesus
- 23Aranha
- 3Betão
- 33Marquinhos Silva ▼ 74'
- 80Airton
- 19Renato
- 66Capa
- 98Guga ⚽
- 6Pedro Castro ▼ 63'
- 93Judson
- 25G. Beltrán ▼ 46'
- 9Rômulo
Dự bị 8
- 21Luanzinho ▲ 46'
- 99Getúlio ▲ 63'
- 30André Moritz ▲ 74'
- 1Kozlinski
- 5Luan
- 90João Paulo
- 94Matheus Barbosa
- 97Lourenço
Thống kê
03⚑7
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm5
6Trúng đích1
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị5
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
436Chuyền bóng301
346Chuyền chính xác214
79%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu44
54Ghi được60
33Thủng lưới39
1.42Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai33