Fortaleza EC vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 2-0 Avai tại Serie A, 13 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 4, hòa 1, Avai thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 10
- Trọng tài
- Thiago Duarte Peixoto, Brazil
- Phong độ
- DDWDW Fortaleza EC
- WWWLL Avai
- 9' André Luís
- 29' Gustavo Ferrareis
- 37' ▲ Kieza ▼ Osvaldo
- 43' Wellington Paulista 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Caio Paulista ▼ Léo
- 65' ▲ João Paulo ▼ Gustavo Ferrareis
- 67' Wellington Paulista · Romarinho 2-0
- 69' Felipe
- 72' Julinho
- 74' ▲ Marlon ▼ Wellington Paulista
- 80' ▲ Paulo Roberto ▼ André Luis
- 84' ▲ Luanzinho ▼ Julinho
- FT2-0
Đội hình
- 12Felipe Alves 8.3
- 4Roger Carvalho 7.3
- 6Carlinhos 8.2
- 3J. Quintero 7.0
- 15Felipe 7.4
- 55Juninho 7.5
- 13Gabriel Dias 7.4
- 9Wellington Paulista ⚽2 ▼ 74' 8.5
- 11Osvaldo ▼ 37' 6.5
- 20Romarinho ⇢ 7.1
- 97André Luis ▼ 80' 6.3
Dự bị 8
- 86Kieza ▲ 37' 6.9
- 28Marlon ▲ 74' 6.5
- 5Paulo Roberto ▲ 80' 6.4
- 1Marcelo Boeck
- 23Max Walef
- 8Derley
- 2Tinga
- 30Bruno Melo
- 89Vladimir 6.3
- 3Betão 7.4
- 32Léo ▼ 46' 6.3
- 23Igor 6.7
- 16Luanderson 6.8
- 10Douglas 7.1
- 26Julinho ▼ 84' 7.0
- 7Pedro Castro 6.9
- 96Gustavo Ferrareis ▼ 65' 6.1
- 9Brenner 6.5
- 97Lourenço 6.4
Dự bị 10
- 70Caio Paulista ▲ 46' 6.9
- 19João Paulo ▲ 65' 6.2
- 21Luanzinho ▲ 84' 6.7
- 27R. Franco
- 1Lucas Frigeri
- 28Daniel Amorim
- 30André Moritz
- 6Paulinho Oliveira
- 14Ricardo Thalheimer
- 98Wesley Soares
Thống kê
02⚑5
⚑1320
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm15
6Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn6
5Phạt góc13
0Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
361Chuyền bóng510
303Chuyền chính xác442
84%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 37 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 39 | +25 | 65 | |
| 5 | 38 | 51 - 32 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 39 - 30 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 64 | -18 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 43 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 45 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 49 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 24 - 58 | -34 | 32 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 18 - 62 | -44 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
50Ghi được26
50Thủng lưới67
1.25Bàn thắng mỗi trận0.62
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai16