Avai vs Fortaleza EC
Tỷ số chung cuộc: Avai 3-2 Fortaleza EC tại Serie A, 16 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Avai thắng 1, hòa 1, Fortaleza EC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
- Trọng tài
- Raphael Claus
- Phong độ
- WWWLL Avai
- DDWDW Fortaleza EC
- 17' Zé Welison
- 33' Muriqui · William Pottker 1-0
- 37' William Pottker
- 40' Bissoli11m 2-0
- 44' 2-1 Robson · Lucas Lima
- HT2-1
- 46' ▲ Renato ▼ Muriqui
- 46' ▲ B. Ceballos ▼ A. Landázuri
- 46' ▲ Lucas Crispim ▼ Matheus Jussa
- 60' ▲ Ronald ▼ Hércules
- 65' 2-2 Moises · Robson
- 66' ▲ Vinícius Leite ▼ Lucas Ventura
- 67' Robson
- 68' Marcelo Boeck
- 70' Bissoli11m 3-2
- 75' Renato
- 76' ▲ J. Copete ▼ William Pottker
- 76' ▲ Morato ▼ Bissoli
- 78' ▲ S. Romero ▼ Lucas Lima
- 79' ▲ Rafael Vaz ▼ Matheus Galdezani
- 85' ▲ Igor Torres ▼ Moises
- FT3-2
Đội hình
- 89Vladimir 6.2
- 26Bressan 6.3
- 33Cortez 6.9
- 13Kevin 6.6
- 31Arthur Chaves 6.9
- 16Jean Cleber 7.7
- 92Matheus Galdezani ▼ 79' 6.7
- 5Lucas Ventura ▼ 66' 6.9
- 11Muriqui ⚽ ▼ 46' 7.2
- 90William Pottker ⇢ ▼ 76' 8.3
- 77Bissoli ⚽2 ▼ 76' 7.9
Dự bị 12
- 7Renato ▲ 46' 6.5
- 17Vinícius Leite ▲ 66' 6.7
- 10J. Copete ▲ 76' 6.6
- 53Morato ▲ 76' 6.6
- 4Rafael Vaz ▲ 79' 6.6
- 2Matheus Ribeiro
- 87Vitinho
- 19Marcinho
- 15A. Cougo
- 83Glédson
- 32Rodrigo Freitas
- 9Rômulo
- 1Marcelo Boeck 5.6
- 4Titi 6.7
- 8Matheus Jussa ▼ 46' 5.6
- 29Juninho Capixaba 6.6
- 3A. Landázuri ▼ 46' 6.0
- 5Marcelo Benevenuto 6.9
- 13Lucas Lima ⇢ ▼ 78' 6.9
- 17José Welison 6.3
- 35Hércules ▼ 60' 6.2
- 7Robson ⚽ ⇢ 7.7
- 21Moises ⚽ ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 6B. Ceballos ▲ 46' 6.6
- 10Lucas Crispim ▲ 46' 6.9
- 14Ronald ▲ 60' 6.2
- 18S. Romero ▲ 78' 6.5
- 77Igor Torres ▲ 85' 6.3
- 40Vitor Ricardo
- 16Fernando Miguel
- 33David da Hora
- 26Sammuel
- 15Felipe
- 28Habraão
- 79Renato Kayzer
Thống kê
01⚑3
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm4
4Trúng đích3
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc4
2Việt vị2
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
432Chuyền bóng422
348Chuyền chính xác343
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu70
45Ghi được104
73Thủng lưới65
0.85Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới29
24Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai56