Ceara vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: Ceara 1-0 Nautico Recife tại Serie B, 25 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 4, hòa 1, Nautico Recife thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 22
- Phong độ
- LWLWL Ceara
- WDWWL Nautico Recife
- 14' Lima 1-0
- 33' Rafael Pereira
- 42' Giovanni
- 43' Pedro Ken
- HT1-0
- 46' ▲ Manoel ▼ Willian Schuster
- 57' Luiz Otávio
- 65' Amaral
- 67' ▲ Bruno Mota ▼ Henrique
- 69' ▲ Rafael Carioca ▼ Lele
- 75' ▲ Cafu ▼ Ricardinho
- 75' ▲ Vinicius ▼ Iago
- 84' ▲ Arthur ▼ Elton
- 86' Richardson
- FT1-0
Đội hình
- 1Everson 7.5
- 33Rafael Pereira 6.9
- 13Luiz Otávio 6.6
- 6Romário 7.8
- 2Tiago Cametá 7.4
- 88Pedro Ken 6.5
- 8Ricardinho ▼ 75' 6.5
- 26Richardson 7.3
- 45Lima ⚽ 7.4
- 99Elton ▼ 84' 6.9
- 90Lele ▼ 69' 7.0
Dự bị 12
- 35Rafael Carioca ▲ 69' 6.9
- 22Cafu ▲ 75' 6.4
- 40Arthur ▲ 84' 6.4
- 36Leandro Carvalho
- 3Tiago Alves
- 5João Marcos
- 7Jackson Caucaia
- 11Magno Alves
- 12Diego
- 17Raul
- 20Wallace Pernambucano
- 21Felipe Tontini
- 1Jefferson 6.1
- 6Henrique ▼ 67' 7.1
- 3Breno 6.6
- 2Joazi 6.4
- 4Feliphe 6.7
- 8Willian Schuster ▼ 46' 6.6
- 11Diego Miranda 6.4
- 5Amaral 7.0
- 7Iago ▼ 75' 5.6
- 9Gilmar 6.6
- 10Giovanni 6.8
Dự bị 7
- 15Manoel ▲ 46' 7.0
- 17Bruno Mota ▲ 67' 6.5
- 18Vinicius ▲ 75' 6.5
- 12Bruno
- 13Aislan
- 14Darlan
- 16Gerônimo
Thống kê
04⚑4
⚑020
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm7
3Trúng đích2
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc0
2Việt vị2
20Phạm lỗi28
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
420Chuyền bóng272
338Chuyền chính xác196
80%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 25 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 54 - 26 | +28 | 71 | |
| 3 | 38 | 46 - 32 | +14 | 67 | |
| 4 | 38 | 49 - 28 | +21 | 64 | |
| 5 | 38 | 56 - 46 | +10 | 62 | |
| 6 | 38 | 43 - 31 | +12 | 59 | |
| 7 | 38 | 38 - 30 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 38 | 35 - 38 | -3 | 51 | |
| 10 | 38 | 40 - 42 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 12 | 38 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 50 | -15 | 45 | |
| 16 | 38 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 38 - 40 | -2 | 44 | |
| 18 | 38 | 43 - 54 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 20 | 38 | 29 - 51 | -22 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
46Ghi được29
32Thủng lưới51
1.21Bàn thắng mỗi trận0.76
18Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai15