Nautico Recife
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Ceara

Nautico Recife vs Ceara

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 2-1 Ceara tại Serie B, 12 tháng 9, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 5, hòa 1, Ceara thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Sân vận động
Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
Phong độ
WDWWL Nautico Recife
LWLWL Ceara
  1. 9' Sassá · Vinicius 1-0
  2. 34' Sassá · Paulinho 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Lima Bill
  5. 46' Souza Nikão
  6. 62' 2-1 Magno Alves
  7. 70' Elicarlos M. Cañete
  8. 77' Guilherme Vinicius
  9. 77' Assisinho Eduardo
  10. 81' Bruno Furlan Crislan
  11. FT2-1

Đội hình

Nautico Recife
  1. Júlio César
  2. Renato Chaves
  3. Willian Alves
  4. Rafael Cruz
  5. João Ananias
  6. Paulinho
  7. Vinicius ▼ 77'
  8. Rai
  9. M. Cañete ▼ 70'
  10. Crislan ▼ 81'
  11. Sassá

Dự bị 11

  1. Elicarlos ▲ 70'
  2. Guilherme ▲ 77'
  3. Bruno Furlan ▲ 81'
  4. Alessandro
  5. Flavio
  6. Luizinho Mello
  7. Marcone
  8. Marcos Vinicius
  9. Neilson
  10. Renato
  11. Tadeu
Ceara
  1. Luiz Carlos
  2. Vicente
  3. Alex Lima
  4. Samuel Xavier
  5. Amaral
  6. Ricardinho
  7. João Marcos
  8. Nikão ▼ 46'
  9. Eduardo ▼ 77'
  10. Magno Alves
  11. Bill ▼ 46'

Dự bị 9

  1. Lima ▲ 46'
  2. Souza ▲ 46'
  3. Assisinho ▲ 77'
  4. Helder Santos
  5. Jaílson
  6. Lulinha
  7. Marcos
  8. Marcus Vinicius
  9. Wellington Carvalho

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Joinville
38 54 - 33 +21 70
2
Ponte Preta
38 61 - 38 +23 69
3
CR Vasco da Gama
38 50 - 36 +14 63
4
Avai
38 47 - 40 +7 62
5
America Mineiro
38 59 - 39 +20 61
6
BOA
38 51 - 48 +3 59
7
Atletico Goianiense
38 54 - 49 +5 59
8
Ceara
38 58 - 53 +5 57
9
Santa Cruz
38 51 - 38 +13 55
10
Sampaio Correa
38 54 - 46 +8 53
11
Parana
38 45 - 43 +2 51
12
Luverdense
38 40 - 46 -6 50
13
Nautico Recife
38 40 - 47 -7 50
14
ABC
38 34 - 40 -6 48
15
Oeste
38 39 - 48 -9 48
16
RB Bragantino
38 45 - 55 -10 46
17
America-RN
38 44 - 53 -9 43
18
Icasa
38 34 - 43 -9 43
19
Vila Nova
38 35 - 70 -35 32
20
Portuguesa
38 29 - 59 -30 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
40Ghi được58
47Thủng lưới53
1.05Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu