Ceara
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Nautico Recife

Ceara vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Ceara 2-1 Nautico Recife tại Serie B, 25 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 4, hòa 1, Nautico Recife thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 12
Phong độ
LLWLW Ceara
DWDWW Nautico Recife
  1. 30' Eduardo 1-0
  2. 41' Bill · Wescley 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Hugo Valdivia
  5. 46' Renan Oliveira Henrique
  6. 50' 2-1 Roni · Renan Oliveira
  7. 65' Rafinha Rafael Costa
  8. 72' Odilávio Bérgson
  9. 78' Marino Wescley
  10. 86' Ricardinho Bill
  11. FT2-1

Đội hình

Ceara
  1. Everson
  2. Eduardo
  3. Charles
  4. Thallyson
  5. Valdo
  6. João Marcos
  7. Felipe
  8. Richardson
  9. Wescley ▼ 78'
  10. Bill ▼ 86'
  11. Rafael Costa ▼ 65'

Dự bị 12

  1. Rafinha ▲ 65'
  2. Marino ▲ 78'
  3. Ricardinho ▲ 86'
  4. Tomas Bastos
  5. Caio César
  6. Lauro
  7. Lucas
  8. Robinho
  9. Alex Amado
  10. Sandro
  11. Zé Mário
  12. Diego
Nautico Recife
  1. Júlio César
  2. G. Filgueira
  3. Rafael Pereira
  4. Eduardo
  5. Henrique ▼ 46'
  6. Joazi
  7. Jefferson Nem
  8. Gustavo Henrique
  9. Bérgson ▼ 72'
  10. Valdivia ▼ 46'
  11. Roni

Dự bị 9

  1. Hugo ▲ 46'
  2. Renan Oliveira ▲ 46'
  3. Odilávio ▲ 72'
  4. Cal
  5. Mateus Muller
  6. Tiago Adan
  7. Leo Pereira
  8. Igor Rabello
  9. Rodolpho

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico Goianiense
38 60 - 35 +25 76
2
Avai
38 45 - 34 +11 66
3
CR Vasco da Gama
38 54 - 41 +13 65
4
Bahia
38 57 - 34 +23 63
5
Nautico Recife
38 55 - 43 +12 60
6
Londrina
38 40 - 29 +11 60
7
CRB
38 57 - 54 +3 58
8
Criciuma
38 49 - 46 +3 56
9
Luverdense
38 43 - 39 +4 55
10
Ceara
38 49 - 47 +2 54
11
Brasil DE Pelotas
38 40 - 38 +2 54
12
Vila Nova
38 54 - 52 +2 53
13
Goias
38 49 - 48 +1 50
14
Paysandu Sport Club
38 40 - 44 -4 49
15
Parana
38 39 - 55 -16 41
16
Oeste
38 32 - 46 -14 41
17
Joinville
38 32 - 42 -10 40
18
Tupi
38 40 - 56 -16 33
19
RB Bragantino
38 30 - 54 -24 32
20
Sampaio Correa
38 29 - 57 -28 27
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
54Ghi được56
53Thủng lưới44
1.23Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu