Fortaleza EC vs Ceara
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 0-1 Ceara tại Serie A, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 0, hòa 6, Ceara thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
- Phong độ
- DDWDW Fortaleza EC
- LLWLW Ceara
- 25' Pedro Henrique
- 29' Lucas Sasha
- 45' ▲ Diogo Barbosa ▼ Gustavo Mancha
- HT0-0
- 50' Emanuel Brítez
- 57' 0-1 A. Galeano
- 63' ▲ Deyverson ▼ J. Lucero
- 63' ▲ Marinho ▼ Lucas Sasha
- 68' ▲ Lourenco ▼ Lucas Mugni
- 68' ▲ Fernandinho ▼ Pedro Henrique
- 80' ▲ Calebe ▼ Emmanuel Martinez
- 80' ▲ Allanzinho ▼ Breno Lopes
- 81' ▲ Bruno Tubarao ▼ A. Galeano
- 82' Fernandinho
- 88' Fabiano Souza
- 90'+6 Pedro Raul
- 90'+1 ▲ R. Ramos ▼ Fabiano
- 90'+1 ▲ Richardson ▼ Fernando Sobral
- FT0-1
Đội hình
- 12Brenno 6.9
- 33E. Britez 6.9
- 13B. Kuscevic 6.3
- 39Gustavo Mancha ▼ 45' 6.9
- 3G. Avila 7.6
- 8Emmanuel Martinez ▼ 80' 7.2
- 5M. Pereira 6.3
- 88Lucas Sasha ▼ 63' 6.9
- 26Breno Lopes ▼ 80' 6.3
- 9J. Lucero ▼ 63' 6.2
- 7T. Pochettino 6.7
Dự bị 12
- 15Magrao
- 16Diogo Barbosa ▲ 45' 6.9
- 14E. Mancuso
- 2Tinga
- 10Calebe ▲ 80' 6.9
- 29Rodrigo
- 20Matheus Rossetto
- 18Deyverson ▲ 63' 6.7
- 22Yago Pikachu
- 19Allanzinho ▲ 80' 6.6
- 80J. Herrera
- 11Marinho ▲ 63' 6.6
- 94Bruno Ferreira 6.6
- 70Fabiano ▼ 90' 7.3
- 3Marllon 7.3
- 23Willian Machado 7.3
- 79Matheus Bahia 7.3
- 88Fernando Sobral ▼ 90' 6.6
- 20Diego 7.3
- 27A. Galeano ⚽ ▼ 81' 7.9
- 10Lucas Mugni ▼ 68' 6.7
- 7Pedro Henrique ▼ 68' 6.5
- 9Pedro Raul 7.2
Dự bị 12
- 16Fernando Miguel
- 33Eder
- 40Ramon Menezes
- 2R. Ramos ▲ 90'
- 30Nicolas
- 19Romulo
- 97Lourenco ▲ 68' 6.2
- 26Richardson ▲ 90'
- 11Aylon
- 8Matheus Araujo
- 77Fernandinho ▲ 68' 6.2
- 29Bruno Tubarao ▲ 81' 6.7
Thống kê
02⚑3
⚑540
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm14
0Trúng đích3
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn3
3Phạt góc5
5Việt vị4
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
400Chuyền bóng268
303Chuyền chính xác175
76%Chính xác chuyền65%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
65Trận đấu60
78Ghi được68
81Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai39