Ceara
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortaleza EC

Ceara vs Fortaleza EC

Tỷ số chung cuộc: Ceara 1-1 Fortaleza EC tại Cearense - 1, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 4, hòa 6, Fortaleza EC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · Finals
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Phong độ
LLWLW Ceara
DDWDW Fortaleza EC
  1. 19' David Ricardo Ramon Menezes
  2. 21' Bruno Pacheco
  3. 25' Matheus Felipe
  4. HT0-0
  5. 48' Saulo Mineiro 1-0
  6. 57' 1-1 J. Lucero
  7. 62' Bruno Pacheco
  8. 62' Bruno Pacheco
  9. 71' Guilherme Castilho L. Mugni
  10. 71' J. Recalde Richardson
  11. 75' Yago Pikachu Hércules
  12. 76' Moisés J. Lucero
  13. 79' I. Machuca Marinho
  14. 83' Bruninho Aylon
  15. 83' Paulo Victor Matheus Bahia
  16. 88' Pedro Augusto Lucas Sasha
  17. 89' Yago Pikachu
  18. 90'+2 Rai Ramos
  19. FT1-1

Đội hình

Ceara HLV: Vágner Mancini
  1. Richard
  2. Ramon Menezes ▼ 19'
  3. Raí Ramos
  4. Matheus Felipe
  5. Matheus Bahia ▼ 83'
  6. L. Mugni ▼ 71'
  7. Richardson ▼ 71'
  8. Lourenço
  9. Aylon ▼ 83'
  10. Saulo Mineiro
  11. Erick Pulga

Dự bị 12

  1. David Ricardo ▲ 19'
  2. Guilherme Castilho ▲ 71'
  3. J. Recalde ▲ 71'
  4. Bruninho ▲ 83'
  5. Paulo Victor ▲ 83'
  6. Bruno Ferreira
  7. F. Barceló
  8. Janderson
  9. Jean Irmer
  10. Jonathan
  11. Rafael Ramos
  12. Yago Lincoln
Fortaleza EC HLV: J. Vojvoda
  1. João Ricardo
  2. Titi
  3. Bruno Pacheco
  4. E. Brítez
  5. B. Kuscevic
  6. Tinga
  7. Lucas Sasha ▼ 88'
  8. José Welison
  9. Hércules ▼ 75'
  10. Marinho ▼ 79'
  11. J. Lucero ▼ 76'

Dự bị 12

  1. Yago Pikachu ▲ 75'
  2. Moisés ▲ 76'
  3. I. Machuca ▲ 79'
  4. Pedro Augusto ▲ 88'
  5. Santos
  6. Dudu
  7. G. Escobar
  8. Luquinhas
  9. Pedro Rocha
  10. T. Cardona
  11. T. Pochettino
  12. Thiago Galhardo

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceara
5 16 - 4 +12 11
1
Fortaleza EC
5 14 - 5 +9 11
2
Iguatu
5 7 - 5 +2 10
2
Maracanã
5 8 - 5 +3 9
3
Ferroviario
5 6 - 6 0 8
3
Floresta
5 7 - 5 +2 7
4
Caucaia
5 3 - 10 -7 3
4
Horizonte
5 5 - 10 -5 4
5
Barbalha
5 2 - 9 -7 2
5
Uniclinic Atletico Clube
5 2 - 11 -9 2
Cearense (Play Offs: Semi-finals) Cearense (Play Offs: Quarter-finals) Cearense (Relegation)

So sánh

58Trận đấu73
90Ghi được117
59Thủng lưới77
1.55Bàn thắng mỗi trận1.6
21Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn35
48Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu