Fortaleza EC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ceara

Fortaleza EC vs Ceara

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 0-1 Ceara tại Cearense - 1, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 0, hòa 6, Ceara thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · Finals
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Phong độ
DDWDW Fortaleza EC
LLWLW Ceara
  1. 4' Marinho
  2. HT0-0
  3. 46' G. Fernández Matheus Rossetto
  4. 66' Moisés Breno Lopes
  5. 66' Yago Pikachu Marinho
  6. 68' A. Galeano Aylon
  7. 68' Rômulo Fernandinho
  8. 82' Lucas Sasha
  9. 82' T. Pochettino Lucas Sasha
  10. 82' 0-1 Fernando Sobral11m
  11. 84' P. Fernandez
  12. 86' Guilherme Luiz Pedro Raul
  13. 86' Lourenço L. Mugni
  14. 87' Zé Welison J. Lucero
  15. 89' Matheus Bahia
  16. 90'+5 Moises
  17. 90'+7 Marllon
  18. 90'+1 Nicolas Matheus Bahia
  19. FT0-1

Đội hình

Fortaleza EC HLV: J. Vojvoda
  1. João Ricardo
  2. David Luiz
  3. Diogo Barbosa
  4. Tinga
  5. G. Ávila
  6. Lucas Sasha ▼ 82'
  7. E. Martínez
  8. Matheus Rossetto ▼ 46'
  9. Marinho ▼ 66'
  10. J. Lucero ▼ 87'
  11. Breno Lopes ▼ 66'

Dự bị 12

  1. G. Fernández ▲ 46'
  2. Moisés ▲ 66'
  3. Yago Pikachu ▲ 66'
  4. T. Pochettino ▲ 82'
  5. Zé Welison ▲ 87'
  6. Brenno
  7. Titi
  8. Bruno Pacheco
  9. E. Mancuso
  10. K. Andrade
  11. Renato Kayzer
  12. B. Kuščević
Ceara HLV: Léo Condé
  1. Bruno Ferreira
  2. Marllon
  3. Fabiano Souza
  4. Dieguinho
  5. Willian Machado
  6. Matheus Bahia ▼ 90'
  7. L. Mugni ▼ 86'
  8. Fernando Sobral
  9. Aylon ▼ 68'
  10. Fernandinho ▼ 68'
  11. Pedro Raul ▼ 86'

Dự bị 11

  1. A. Galeano ▲ 68'
  2. Rômulo ▲ 68'
  3. Guilherme Luiz ▲ 86'
  4. Lourenço ▲ 86'
  5. Nicolas ▲ 90'
  6. Fernando Miguel
  7. Matheus Araújo
  8. A. Martínez
  9. Éder
  10. João Victor
  11. Marcos Victor

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Floresta
3 4 - 2 +2 7
2
Iguatu
3 6 - 4 +2 4
3
Barbalha
3 5 - 5 0 3
4
Cariri
3 2 - 6 -4 1
Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu60
78Ghi được68
81Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu