Fortaleza EC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ceara

Fortaleza EC vs Ceara

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 0-0 Ceara tại Cearense - 1, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 0, hòa 6, Ceara thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · Finals
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Phong độ
DDWDW Fortaleza EC
LLWLW Ceara
  1. 21' Titi
  2. 21' Ramon Menezes
  3. 44' J. Lucero
  4. HT0-0
  5. 46' Marinho Moisés
  6. 46' Paulo Victor Matheus Bahia
  7. 49' Richardson
  8. 53' Lucas Mugni
  9. 54' Jean Irmer Richardson
  10. 62' Yago Pikachu Dudu
  11. 62' Saulo Mineiro F. Barceló
  12. 72' Calebe Hércules
  13. 75' Bruno Pacheco
  14. 79' T. Pochettino Calebe
  15. 79' Thiago Galhardo J. Lucero
  16. 80' Jean Irmer
  17. 81' Bruninho L. Mugni
  18. 90' Rai Ramos
  19. 90'+1 E. Britez
  20. FT0-0

Đội hình

Fortaleza EC HLV: J. Vojvoda
  1. João Ricardo
  2. Titi
  3. Bruno Pacheco
  4. E. Brítez
  5. B. Kuscevic
  6. Dudu ▼ 62'
  7. Lucas Sasha
  8. José Welison
  9. Hércules ▼ 72'
  10. J. Lucero ▼ 79'
  11. Moisés ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Marinho ▲ 46'
  2. Yago Pikachu ▲ 62'
  3. Calebe ▲ 72'
  4. T. Pochettino ▲ 79'
  5. Thiago Galhardo ▲ 79'
  6. Santos
  7. G. Escobar
  8. K. Andrade
  9. Kauan
  10. Pedro Rocha
  11. T. Cardona
  12. I. Machuca
Ceara HLV: Vágner Mancini
  1. Richard
  2. Ramon Menezes
  3. Raí Ramos
  4. Matheus Felipe
  5. Matheus Bahia ▼ 46'
  6. L. Mugni ▼ 81'
  7. Richardson ▼ 54'
  8. Lourenço
  9. F. Barceló ▼ 62'
  10. Aylon
  11. Erick Pulga

Dự bị 12

  1. Paulo Victor ▲ 46'
  2. Jean Irmer ▲ 54'
  3. Saulo Mineiro ▲ 62'
  4. Bruninho ▲ 81'
  5. Bruno Ferreira
  6. Caio Rafael
  7. David Ricardo
  8. J. Recalde
  9. Janderson
  10. João Victor
  11. Jonathan
  12. Rafael Ramos

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceara
5 16 - 4 +12 11
1
Fortaleza EC
5 14 - 5 +9 11
2
Iguatu
5 7 - 5 +2 10
2
Maracanã
5 8 - 5 +3 9
3
Ferroviario
5 6 - 6 0 8
3
Floresta
5 7 - 5 +2 7
4
Caucaia
5 3 - 10 -7 3
4
Horizonte
5 5 - 10 -5 4
5
Barbalha
5 2 - 9 -7 2
5
Uniclinic Atletico Clube
5 2 - 11 -9 2
Cearense (Play Offs: Semi-finals) Cearense (Play Offs: Quarter-finals) Cearense (Relegation)

So sánh

73Trận đấu58
117Ghi được90
77Thủng lưới59
1.6Bàn thắng mỗi trận1.55
24Giữ sạch lưới21
35Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu