Fortaleza EC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Ceara

Fortaleza EC vs Ceara

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 1-2 Ceara tại Cearense - 1, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 0, hòa 6, Ceara thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · 1st Phase · Vòng 5
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Phong độ
DDWDW Fortaleza EC
LLWLW Ceara
  1. 5' Pedro Henrique
  2. 17' 0-1 L. Mugni
  3. 26' 0-2 Pedro Henrique
  4. HT0-2
  5. 52' Lucas Mugni
  6. 53' A. Galeano Pedro Henrique
  7. 58' Breno Lopes Moisés
  8. 58' Calebe T. Pochettino
  9. 58' Diogo Barbosa B. Kuščević
  10. 64' Fernando Sobral
  11. 66' Lourenço Fernando Sobral
  12. 66' Rômulo L. Mugni
  13. 67' E. Mancuso
  14. 67' Aylon
  15. 68' Richardson
  16. 73' J. Lucero11m 1-2
  17. 75' Dieguinho Richardson
  18. 75' Willian Machado Ramon Menezes
  19. 81' Yago Pikachu G. Fernández
  20. 90'+1 Tinga E. Mancuso
  21. FT1-2

Đội hình

Fortaleza EC HLV: J. Vojvoda
  1. João Ricardo
  2. Bruno Pacheco
  3. E. Brítez
  4. B. Kuščević ▼ 58'
  5. E. Mancuso ▼ 90'
  6. G. Fernández ▼ 81'
  7. Zé Welison
  8. T. Pochettino ▼ 58'
  9. Marinho
  10. J. Lucero
  11. Moisés ▼ 58'

Dự bị 12

  1. Breno Lopes ▲ 58'
  2. Calebe ▲ 58'
  3. Diogo Barbosa ▲ 58'
  4. Yago Pikachu ▲ 81'
  5. Tinga ▲ 90'
  6. Brenno
  7. David Luiz
  8. K. Andrade
  9. Pedro Augusto
  10. Renato Kayzer
  11. Titi
  12. Matheus Rossetto
Ceara HLV: Léo Condé
  1. Bruno Ferreira
  2. Marllon
  3. Ramon Menezes ▼ 75'
  4. Fabiano
  5. Matheus Bahia
  6. L. Mugni ▼ 66'
  7. Richardson ▼ 75'
  8. Fernando Sobral ▼ 66'
  9. Pedro Henrique ▼ 53'
  10. Aylon
  11. Fernandinho

Dự bị 12

  1. A. Galeano ▲ 53'
  2. Lourenço ▲ 66'
  3. Rômulo ▲ 66'
  4. Dieguinho ▲ 75'
  5. Willian Machado ▲ 75'
  6. Fernando Miguel
  7. A. Martínez
  8. Éder
  9. Eric
  10. J. Recalde
  11. Keiller
  12. Matheus Araújo

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Floresta
3 4 - 2 +2 7
2
Iguatu
3 6 - 4 +2 4
3
Barbalha
3 5 - 5 0 3
4
Cariri
3 2 - 6 -4 1
Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu60
78Ghi được68
81Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu