Fortaleza EC
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Ceara

Fortaleza EC vs Ceara

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 3-3 Ceara tại Cearense - 1, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 0, hòa 6, Ceara thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · 1st Phase · Vòng 5
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Phong độ
DDWDW Fortaleza EC
LLWLW Ceara
  1. 12' K. M. Andrade Navarro
  2. 20' 0-1 Matheus Felipe
  3. 24' Aylon
  4. 40' 0-2 Aylon
  5. 41' Lucas Sasha
  6. 41' Erick Pulga
  7. 44' Matheus Felipe
  8. 44' E. Britez
  9. HT0-2
  10. 46' I. Machuca Moisés
  11. 46' Kauan K. Andrade
  12. 46' Lucas Ribeiro Aylon
  13. 63' Tinga 1-2
  14. 64' F. Barceló J. Recalde
  15. 64' Saulo Mineiro F. Castro
  16. 68' Jean Irmer Guilherme Castilho
  17. 70' Kauan 2-2
  18. 72' B. Kuscevic
  19. 75' I. Machuca 3-2
  20. 77' I. Machuca
  21. 80' Thiago Galhardo J. Lucero
  22. 86' B. Kuscevic T. Pochettino
  23. 86' Janderson Richardson
  24. 90'+1 G. Escobar
  25. 90'+3 Rai Ramos
  26. 90'+6 Yago Pikachu
  27. 90'+10 Saulo Mineiro
  28. 90'+6 3-3 Saulo Mineiro11m
  29. FT3-3

Đội hình

Fortaleza EC HLV: J. Vojvoda
  1. João Ricardo
  2. Titi
  3. E. Brítez
  4. Tinga
  5. G. Escobar
  6. Yago Pikachu
  7. José Welison
  8. T. Pochettino ▼ 86'
  9. J. Lucero ▼ 80'
  10. Moisés ▼ 46'
  11. K. Andrade ▼ 46'

Dự bị 12

  1. I. Machuca ▲ 46'
  2. Kauan ▲ 46'
  3. Thiago Galhardo ▲ 80'
  4. B. Kuscevic ▲ 86'
  5. Santos
  6. Dudu
  7. Lucas Sasha
  8. Luquinhas
  9. Marinho
  10. Pedro Rocha
  11. T. Cardona
  12. Pedro Augusto
Ceara HLV: Vágner Mancini
  1. Fernando Miguel
  2. Raí Ramos
  3. Matheus Felipe
  4. Matheus Bahia
  5. David Ricardo
  6. Richardson ▼ 86'
  7. J. Recalde ▼ 64'
  8. Guilherme Castilho ▼ 68'
  9. Aylon ▼ 46'
  10. F. Castro ▼ 64'
  11. Erick Pulga

Dự bị 12

  1. Lucas Ribeiro ▲ 46'
  2. F. Barceló ▲ 64'
  3. Saulo Mineiro ▲ 64'
  4. Jean Irmer ▲ 68'
  5. Janderson ▲ 86'
  6. Richard
  7. Bruno Ferreira
  8. Caio Rafael
  9. João Vitor
  10. Léo Rafael
  11. Paulo Victor
  12. Jonathan

Thống kê

25
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceara
5 16 - 4 +12 11
1
Fortaleza EC
5 14 - 5 +9 11
2
Iguatu
5 7 - 5 +2 10
2
Maracanã
5 8 - 5 +3 9
3
Ferroviario
5 6 - 6 0 8
3
Floresta
5 7 - 5 +2 7
4
Caucaia
5 3 - 10 -7 3
4
Horizonte
5 5 - 10 -5 4
5
Barbalha
5 2 - 9 -7 2
5
Uniclinic Atletico Clube
5 2 - 11 -9 2
Cearense (Play Offs: Semi-finals) Cearense (Play Offs: Quarter-finals) Cearense (Relegation)

So sánh

73Trận đấu58
117Ghi được90
77Thủng lưới59
1.6Bàn thắng mỗi trận1.55
24Giữ sạch lưới21
35Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu