Fortaleza EC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Palmeiras

Fortaleza EC vs Palmeiras

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 1-2 Palmeiras tại Serie A, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 3, hòa 2, Palmeiras thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 5
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Phong độ
DDWDW Fortaleza EC
WWDDD Palmeiras
  1. 29' Allanzinho
  2. 45' 0-1 F. Torres
  3. HT0-1
  4. 58' 0-2 J. Lopez · Estevao
  5. 66' Tinga David Luiz
  6. 66' J. Lucero Yago Pikachu
  7. 71' Deyverson · Allanzinho 1-2
  8. 72' Vitor Roque J. Lopez
  9. 72' Mauricio Felipe Anderson
  10. 72' Naves Estêvão
  11. 76' Diogo Barbosa E. Mancuso
  12. 76' Lucca Prior Calebe
  13. 77' Allan F. Torres
  14. 81' Richard Ríos
  15. 81' K. Andrade Allanzinho
  16. 81' A. Moreno R. Rios
  17. 90'+1 Deyverson
  18. FT1-2

Đội hình

Fortaleza EC
  1. 1Joao Ricardo 6.5
  2. 13B. Kuscevic 6.7
  3. 23David Luiz ▼ 66' 7.3
  4. 39Gustavo Mancha 6.9
  5. 22Yago Pikachu ▼ 66' 6.7
  6. 20Matheus Rossetto 6.7
  7. 88Lucas Sasha 6.9
  8. 14E. Mancuso ▼ 76' 7.0
  9. 10Calebe ▼ 76' 6.7
  10. 19Allanzinho ▼ 81' 6.6
  11. 18Deyverson 7.5

Dự bị 12

  1. 12Brenno
  2. 2Tinga ▲ 66' 6.9
  3. 4Titi
  4. 5P. Fernandez
  5. 6Bruno Pacheco
  6. 9J. Lucero ▲ 66' 6.2
  7. 16Diogo Barbosa ▲ 76' 6.7
  8. 17Ze Welison
  9. 27D. Borrero
  10. 38Lucca Prior ▲ 76' 6.9
  11. 41Bruninho
  12. 77K. Andrade ▲ 81' 6.5
Palmeiras Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Abel Fernando Moreira Ferreira
  1. 21Weverton 7.3
  2. 4A. Giay 7.3
  3. 15G. Gomez 7.0
  4. 13Micael 7.2
  5. 7Felipe Anderson ▼ 72' 6.9
  6. 8R. Rios ▼ 81' 7.2
  7. 32E. Martinez 6.9
  8. 22J. Piquerez 7.3
  9. 41Estêvão ▼ 72' 6.3
  10. 17F. Torres ▼ 77' 6.9
  11. 42J. Lopez ▼ 72' 7.5

Dự bị 12

  1. 14Marcelo Lomba
  2. 3Bruno Fuchs
  3. 5A. Moreno ▲ 81' 6.6
  4. 6Vanderlan
  5. 9Vitor Roque ▲ 72' 6.5
  6. 18Mauricio ▲ 72' 6.7
  7. 30Lucas Evangelista
  8. 31Luighi
  9. 34Naves ▲ 72' 5.9
  10. 39Thalys
  11. 40Allan ▲ 77' 6.9
  12. 43Benedetti

Thống kê

018
210
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm6
5Trúng đích4
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị4
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
374Chuyền bóng361
312Chuyền chính xác289
83%Chính xác chuyền80%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 78 - 27 +51 79
2
Palmeiras
38 66 - 33 +33 76
3
Cruzeiro Esporte Clube
38 55 - 31 +24 70
4
Mirassol
38 63 - 39 +24 67
5
Fluminense Football Club
38 50 - 39 +11 64
6
Botafogo
38 58 - 38 +20 63
7
Bahia
38 50 - 46 +4 60
8
São Paulo Futebol Clube
38 43 - 47 -4 51
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 47 - 50 -3 49
10
RB Bragantino
38 45 - 57 -12 48
11
Atletico-MG
38 43 - 44 -1 48
12
Santos FC
38 45 - 50 -5 47
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 47 -5 47
14
CR Vasco da Gama
38 55 - 60 -5 45
15
Esporte Clube Vitória
38 35 - 52 -17 45
16
Sport Club Internacional
38 44 - 57 -13 44
17
Ceara
38 34 - 40 -6 43
18
Fortaleza EC
38 43 - 58 -15 43
19
Esporte Clube Juventude
38 35 - 69 -34 35
20
Sport Recife
38 28 - 75 -47 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet

So sánh

65Trận đấu71
78Ghi được125
81Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.76
22Giữ sạch lưới31
28Trên 2.5 bàn36
39Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu