Fortaleza EC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Palmeiras

Fortaleza EC vs Palmeiras

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 2-2 Palmeiras tại Serie A, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 3, hòa 2, Palmeiras thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 35
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Phong độ
DDWDW Fortaleza EC
WWDDD Palmeiras
  1. -5' Gustavo Garcia
  2. 14' Bruno Pacheco
  3. 20' Thiago Galhardo · Guilherme 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' Rony Marcos Rocha
  6. 57' Artur R. Rios
  7. 59' Gustavo Gómez
  8. 63' Vanderlan Breno Lopes
  9. 66' 1-1 Raphael Veiga · Mayke
  10. 70' Calebe · Thiago Galhardo 2-1
  11. 74' Mayke
  12. 76' Marinho Thiago Galhardo
  13. 77' 2-2 Zé Rafael · Murilo
  14. 83' Fabinho Raphael Veiga
  15. 83' Kaiky Naves Endrick
  16. 85' T. Pochettino Caio Alexandre
  17. 86' I. Machuca Yago Pikachu
  18. 90'+7 Marinho
  19. 90'+2 Lucas Crispim Calebe
  20. 90'+2 Pedro Rocha José Welison
  21. FT2-2

Đội hình

Fortaleza EC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Vojvoda
  1. 1João Ricardo
  2. 2Tinga
  3. 19E. Brítez
  4. 4Titi
  5. 6Bruno Pacheco
  6. 22Yago Pikachu ▼ 86'
  7. 17José Welison ▼ 90'
  8. 8Caio Alexandre ▼ 85'
  9. 29Guilherme
  10. 27Calebe ▼ 90'
  11. 91Thiago Galhardo ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 12Marinho ▲ 76'
  2. 7T. Pochettino ▲ 85'
  3. 39I. Machuca ▲ 86'
  4. 10Lucas Crispim ▲ 90'
  5. 32Pedro Rocha ▲ 90'
  6. 20Dudu
  7. 88Lucas Sasha
  8. 16Fernando Miguel
  9. 18S. Romero
  10. 33G. Escobar
  11. 5Marcelo Benevenuto
  12. 21Pedro Augusto
Palmeiras Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Abel Ferreira
  1. 21Weverton
  2. 2Marcos Rocha ▼ 56'
  3. 15G. Gómez
  4. 26Murilo
  5. 12Mayke
  6. 27R. Rios ▼ 57'
  7. 8Zé Rafael
  8. 22J. Piquerez
  9. 23Raphael Veiga ▼ 83'
  10. 9Endrick ▼ 83'
  11. 19Breno Lopes ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 10Rony ▲ 56'
  2. 14Artur ▲ 57'
  3. 6Vanderlan ▲ 63'
  4. 35Fabinho ▲ 83'
  5. 34Kaiky Naves ▲ 83'
  6. 42Marcelo Lomba
  7. 30Jaílson
  8. 20E. Atuesta
  9. 40Jhon Jhon
  10. 18J. López
  11. 37Kevin
  12. 32Gustavo Garcia

Thống kê

024
721
37%Kiểm soát bóng63%
20Dứt điểm13
8Trúng đích5
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
4Phạt góc7
0Việt vị1
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
266Chuyền bóng435
205Chuyền chính xác364
77%Chính xác chuyền84%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 64 - 33 +31 70
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 63 - 56 +7 68
3
Atletico-MG
38 52 - 32 +20 66
4
Flamengo
38 56 - 42 +14 66
5
Botafogo
38 58 - 37 +21 64
6
RB Bragantino
38 49 - 35 +14 62
7
Fluminense Football Club
38 51 - 47 +4 56
8
Club Athletico Paranaense
38 51 - 43 +8 56
9
Sport Club Internacional
38 46 - 45 +1 55
10
Fortaleza EC
38 45 - 44 +1 54
11
São Paulo Futebol Clube
38 40 - 38 +2 53
12
Cuiaba
38 40 - 39 +1 51
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 47 - 48 -1 50
14
Cruzeiro Esporte Clube
38 35 - 32 +3 47
15
CR Vasco da Gama
38 41 - 51 -10 45
16
Bahia
38 50 - 53 -3 44
17
Santos FC
38 39 - 64 -25 43
18
Goias
38 36 - 53 -17 38
19
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 73 -32 30
20
America Mineiro
38 42 - 81 -39 24
Xuống hạng

So sánh

78Trận đấu73
129Ghi được124
77Thủng lưới57
1.65Bàn thắng mỗi trận1.7
27Giữ sạch lưới36
39Trên 2.5 bàn34
68Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu