Palmeiras
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Fortaleza EC

Palmeiras vs Fortaleza EC

Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 3-0 Fortaleza EC tại Copa Do Brasil, 17 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 5, hòa 2, Fortaleza EC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Round of 16
Sân vận động
Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
Phong độ
WWDDD Palmeiras
DDWDW Fortaleza EC
  1. 11' Raphael Veiga11m 1-0
  2. 15' Yago Pikachu
  3. 18' Tabata 2-0
  4. HT2-0
  5. 60' Moisés Romarinho
  6. 60' Calebe Yago Pikachu
  7. 60' T. Pochettino Hércules
  8. 73' Luis Guilherme Tabata
  9. 76' Dudu Lucas Crispim
  10. 82' Breno Lopes Raphael Veiga
  11. 82' R. Rios Dudu
  12. 86' José Welison Vinicius Zanocelo
  13. 87' Tinga
  14. 88' R. Rios · Breno Lopes 3-0
  15. 90'+2 Rafael Navarro Rony
  16. 90'+3 Fabinho Gabriel Menino
  17. FT3-0

Đội hình

Palmeiras Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abel Ferreira
  1. 21Weverton
  2. 12Mayke
  3. 13Luan
  4. 15G. Gómez
  5. 22J. Piquerez
  6. 8Zé Rafael
  7. 25Gabriel Menino ▼ 90'
  8. 11Tabata ▼ 73'
  9. 23Raphael Veiga ▼ 82'
  10. 7Dudu ▼ 82'
  11. 10Rony ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 31Luis Guilherme ▲ 73'
  2. 19Breno Lopes ▲ 82'
  3. 27R. Rios ▲ 82'
  4. 29Rafael Navarro ▲ 90'
  5. 35Fabinho ▲ 90'
  6. 9Endrick
  7. 42Marcelo Lomba
  8. 40Jhon Jhon
  9. 34Kaiky Naves
  10. 32Gustavo Garcia
  11. 18J. López
  12. 6Vanderlan
Fortaleza EC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Vojvoda
  1. 1João Ricardo
  2. 2Tinga
  3. 19E. Brítez
  4. 4Titi
  5. 10Lucas Crispim ▼ 76'
  6. 25Vinicius Zanocelo ▼ 86'
  7. 8Caio Alexandre
  8. 22Yago Pikachu ▼ 60'
  9. 35Hércules ▼ 60'
  10. 11Romarinho ▼ 60'
  11. 9J. Lucero

Dự bị 11

  1. 21Moisés ▲ 60'
  2. 27Calebe ▲ 60'
  3. 7T. Pochettino ▲ 60'
  4. 20Dudu ▲ 76'
  5. 17José Welison ▲ 86'
  6. 31Alexsandro Amorim
  7. 29Guilherme
  8. 88Lucas Sasha
  9. 12Bruno Souza
  10. 30Mauricio Kozlinski
  11. 18S. Romero

Thống kê

005
420
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm12
6Trúng đích5
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
5Cứu thua3
543Chuyền bóng449
442Chuyền chính xác367
81%Chính xác chuyền82%

So sánh

73Trận đấu78
124Ghi được129
57Thủng lưới77
1.7Bàn thắng mỗi trận1.65
36Giữ sạch lưới27
34Trên 2.5 bàn39
65Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu