Club Athletico Paranaense vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 1-0 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 3, hòa 5, Coritiba Foot Ball Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 32
- Sân vận động
- Arena da Baixada, Curitiba, Paraná
- Trọng tài
- Jean Pierre Goncalves Lima
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- -5' Pablo
- HT0-0
- 55' Alef Manga
- 56' ▲ A. Canobbio ▼ Vitinho
- 56' ▲ Alex Santana ▼ D. Terans
- 65' ▲ Pedrinho ▼ Abner
- 65' ▲ Vitor Roque ▼ Pablo
- 70' ▲ A. Martínez ▼ Boschilia
- 75' ▲ Thonny Anderson ▼ Fabrício Daniel
- 84' ▲ Rômulo ▼ T. Cuello
- 85' Pedrinho
- 85' ▲ Léo Gamalho ▼ Alef Manga
- 86' ▲ Matheus Alexandre ▼ Natanael
- 86' ▲ Hugo ▼ Bernardo Lemes
- 89' Alex Santana 1-0
- 90'+5 Fernandinho
- 90'+1 Alex Santana
- 90'+2 Jesús Trindade
- FT1-0
Đội hình
- 1Bento 7.7
- 44Thiago Heleno 7.9
- 34Pedro Henrique 7.5
- 16Abner ▼ 65' 6.7
- 13Khellven 7.3
- 5Fernandinho 7.5
- 26Erick 6.9
- 28T. Cuello ▼ 84' 7.0
- 92Pablo ▼ 65' 6.7
- 20D. Terans ▼ 56' 7.0
- 11Vitinho ▼ 56' 6.6
Dự bị 12
- 9A. Canobbio ▲ 56' 6.5
- 80Alex Santana ⚽ ▲ 56' 7.7
- 48Pedrinho ▲ 65' 6.5
- 39Vitor Roque ▲ 65' 6.7
- 35Rômulo ▲ 84' 6.7
- 98Anderson
- 18Léo Cittadini
- 17Hugo Moura
- 42Matheus Felipe
- 24L. Orejuela
- 8Vitor Bueno
- 88Christian
- 1Gabriel Vasconcelos 7.3
- 4Luciano Castán 6.5
- 41J. Chancellor 6.9
- 36Rafael Santos 7.2
- 16Natanael ▼ 86' 6.9
- 50J. Trindade 6.9
- 35Boschilia ▼ 70' 6.9
- 32Bruno Gomes 7.3
- 25Bernardo Lemes ▼ 86' 7.2
- 13Fabrício Daniel ▼ 75' 6.7
- 11Alef Manga ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 52A. Martínez ▲ 70' 6.3
- 19Thonny Anderson ▲ 75' 6.7
- 9Léo Gamalho ▲ 85' 6.3
- 2Matheus Alexandre ▲ 86' 6.2
- 88Hugo ▲ 86' 6.3
- 78Régis
- 33Diego Porfirio
- 23Alex Muralha
- 5G. De Los Santos
- 38Geovane Meurer
- 3Henrique
- 27J. Díaz
Thống kê
04⚑10
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm15
7Trúng đích3
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
10Phạt góc4
3Việt vị0
21Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
4Cứu thua6
386Chuyền bóng343
310Chuyền chính xác268
80%Chính xác chuyền78%
So sánh
75Trận đấu59
104Ghi được74
83Thủng lưới79
1.39Bàn thắng mỗi trận1.25
28Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn29
52Hiệp hai47