Club Athletico Paranaense vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 0-1 Coritiba Foot Ball Club tại Serie B, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 1, hòa 4, Coritiba Foot Ball Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 14
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- HT0-0
- 61' ▲ Clayson ▼ Iury Castilho
- 61' ▲ Gustavo Coutinho ▼ Dellatorre
- 64' 0-1 S. Gomez
- 66' ▲ B. Zapelli ▼ Giuliano
- 66' ▲ Renan Peixoto ▼ Alan Kardec
- 75' ▲ Leozinho ▼ Habraao
- 77' ▲ Geovane ▼ Filipe Machado
- 77' ▲ Wallisson ▼ S. Gomez
- 83' ▲ Joao Cruz ▼ Patrick
- 83' ▲ Tevis ▼ Luiz Fernando
- 85' ▲ C. de Pena ▼ Josue
- 88' João Cruz
- FT0-1
Đội hình
- 1Mycael 7.2
- 45Belezi 7.2
- 28Habraao ▼ 75' 7.3
- 3Leo 7.2
- 5Felipinho 6.3
- 14Kaua Moraes 6.9
- 8Giuliano ▼ 66' 7.2
- 88Patrick ▼ 83' 6.6
- 37L. Esquivel 7.3
- 27Alan Kardec ▼ 66' 7.0
- 19Luiz Fernando ▼ 83' 7.2
Dự bị 12
- 23Santos
- 4T. Figueiredo
- 6Fernando
- 61Leo Derik
- 31Raul
- 98Falcao
- 53Dudu Kogitzki
- 57Joao Cruz ▲ 83' 6.5
- 10B. Zapelli ▲ 66' 6.6
- 21Leozinho ▲ 75' 6.7
- 30Tevis ▲ 83' 6.7
- 70Renan Peixoto ▲ 66' 6.9
- 1Pedro Morisco 7.7
- 73Zeca 6.9
- 3Maicon 7.3
- 55Jacy 6.9
- 26Bruno Melo 7.2
- 8Filipe Machado ▼ 77' 6.9
- 19S. Gomez ⚽ ▼ 77' 7.3
- 11Lucas Ronier 6.9
- 10Josue ▼ 85' 7.9
- 77Iury Castilho ▼ 61' 6.2
- 49Dellatorre ▼ 61' 6.6
Dự bị 12
- 12Pedro Rangel
- 15Guilherme Aquino
- 16Joao Almeida
- 23Tiago Coser
- 5Geovane ▲ 77' 6.9
- 70Wallisson ▲ 77' 6.9
- 36Vini Paulista
- 27C. de Pena ▲ 85' 6.6
- 25Clayson ▲ 61' 6.7
- 7Nicolas Careca
- 37Everaldo
- 91Gustavo Coutinho ▲ 61' 6.7
Thống kê
01⚑7
⚑400
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm10
3Trúng đích4
13Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc4
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
321Chuyền bóng438
255Chuyền chính xác365
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
61Trận đấu52
84Ghi được61
62Thủng lưới36
1.38Bàn thắng mỗi trận1.17
21Giữ sạch lưới28
28Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai27