Coritiba Foot Ball Club vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 0-1 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 19 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 2, hòa 5, Club Athletico Paranaense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Major Antônio Couto Pereira, Curitiba, Paraná
- Trọng tài
- Luiz Flavio De Oliveira
- Phong độ
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- -5' Neílton
- 15' Diego Porfirio
- 15' Pablo
- 24' Pedrinho
- 43' ▲ Léo Cittadini ▼ Marcelo Cirino
- HT0-0
- 58' Pablo Siles
- 59' ▲ Matheus Babi ▼ D. Terans
- 59' ▲ Vitor Roque ▼ Pablo
- 70' Léo Cittadini
- 75' ▲ Léo Gamalho ▼ Thonny Anderson
- 76' Adrián Martínez
- 77' Pedro Henrique
- 80' Matheus Babi
- 86' Diego Porfirio
- 86' Diego Porfirio
- 87' ▲ Guilherme Biro ▼ A. Martínez
- 90'+8 Rafael William
- 90'+12 Warley
- 90'+11 Nicolás Hernández
- 90'+6 Nicolás Hernández
- 90'+2 ▲ Warley ▼ Alef Manga
- 90'+1 ▲ Vitor Bueno ▼ P. Siles
- 90'+10 0-1 0 Khellven11m
- FT0-1
Đội hình
- 21Rafael William 6.5
- 3Henrique 6.7
- 4Luciano Castán 6.9
- 2Matheus Alexandre 6.9
- 33Diego Porfirio 6.3
- 8Willian Farias 6.9
- 19Thonny Anderson ▼ 75' 8.3
- 15M. Galarza 6.3
- 52A. Martínez ▼ 87' 6.2
- 11Alef Manga ▼ 90' 7.0
- 98Igor Paixão 7.2
Dự bị 12
- 9Léo Gamalho ▲ 75' 6.5
- 18Guilherme Biro ▲ 87' 6.3
- 17Warley ▲ 90' 5.9
- 88Hugo
- 5G. De Los Santos
- 25Bernardo Lemes
- 12Marcão
- 28P. García
- 44Marcio Silva
- 97Val
- 70Neilton
- 99Clayton
- 1Bento 7.9
- 34Pedro Henrique 7.9
- 2N. Hernández 7.2
- 13Khellven ⚽ 7.2
- 48Pedrinho 6.3
- 26Erick 7.3
- 28T. Cuello 7.2
- 25P. Siles ▼ 90' 6.3
- 7Marcelo Cirino ▼ 43' 6.7
- 92Pablo ▼ 59' 7.2
- 20D. Terans ▼ 59' 6.6
Dự bị 12
- 18Léo Cittadini ▲ 43' 6.3
- 19Matheus Babi ▲ 59' 6.6
- 39Vitor Roque ▲ 59' 7.2
- 8Vitor Bueno ▲ 90' 6.6
- 3Dedé
- 88Christian
- 35Rômulo
- 98Anderson
- 42Matheus Felipe
- 33Lucas Halter
- 24L. Orejuela
- 6Matheus Fernandes
Thống kê
25⚑12
⚑160
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm10
3Trúng đích3
12Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn1
12Phạt góc1
3Việt vị2
12Phạm lỗi11
5Thẻ vàng6
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
371Chuyền bóng252
300Chuyền chính xác177
81%Chính xác chuyền70%
So sánh
59Trận đấu75
74Ghi được104
79Thủng lưới83
1.25Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới28
29Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai52