Club Athletico Paranaense vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 3-2 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 1, hòa 4, Coritiba Foot Ball Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 6
- Sân vận động
- Arena da Baixada, Curitiba, Paraná
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- 20' 0-1 M. Moreno
- 21' Marcelino Moreno
- 30' Bruno Gomes
- 40' Marcos Vinícius
- HT0-1
- 46' ▲ Madson ▼ Khellven
- 46' ▲ Zé Ivaldo ▼ Pedro Henrique
- 49' Pablo · Fernando 1-1
- 63' Fernando
- 64' ▲ Vitor Bueno ▼ D. Terans
- 66' 1-2 Robson · Zé Roberto
- 73' ▲ A. Canobbio ▼ Christian
- 73' ▲ Willian ▼ Pablo
- 76' ▲ Victor Luís ▼ Jamerson
- 76' ▲ Rodrigo Pinho ▼ Robson
- 78' ▲ Boschilia ▼ Zé Roberto
- 86' Fernandinho
- 87' ▲ Kaio César ▼ M. Moreno
- 87' ▲ Matheus Bianqui ▼ Liziero
- 90'+1 Willian · Vitor Roque 2-2
- 90'+7 A. Canobbio · Erick 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1Bento
- 2Khellven ▼ 46'
- 34Pedro Henrique ▼ 46'
- 44Thiago Heleno
- 6Fernando
- 26Erick
- 5Fernandinho
- 92Pablo ▼ 73'
- 10D. Terans ▼ 64'
- 88Christian ▼ 73'
- 9Vitor Roque
Dự bị 12
- 22Madson ▲ 46'
- 3Zé Ivaldo ▲ 46'
- 8Vitor Bueno ▲ 64'
- 14A. Canobbio ▲ 73'
- 11Willian ▲ 73'
- 80Alex Santana
- 42Matheus Felipe
- 23Léo Linck
- 21Vinícius Kauê
- 28T. Cuello
- 17Hugo Moura
- 19Thiago Andrade
- 1Gabriel Vasconcelos
- 22Marcos Vinícius
- 5Bruno Viana
- 3Henrique
- 4J. Chancellor
- 83Jamerson ▼ 76'
- 30Robson ▼ 76'
- 31Liziero ▼ 87'
- 6Bruno Gomes
- 10M. Moreno ▼ 87'
- 18Zé Roberto ▼ 78'
Dự bị 12
- 26Victor Luís ▲ 76'
- 9Rodrigo Pinho ▲ 76'
- 35Boschilia ▲ 78'
- 37Kaio César ▲ 87'
- 17Matheus Bianqui ▲ 87'
- 28Vilar
- 29Diogo Batista
- 90William Pottker
- 16Natanael
- 7Andrey
- 57Wesley
- 27Luan Polli
Thống kê
02⚑4
⚑130
66%Kiểm soát bóng34%
26Dứt điểm7
7Trúng đích3
15Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
589Chuyền bóng309
486Chuyền chính xác211
83%Chính xác chuyền68%
3.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
69Trận đấu55
108Ghi được62
68Thủng lưới89
1.57Bàn thắng mỗi trận1.13
24Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai29