Coritiba Foot Ball Club vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 2-0 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 2, hòa 4, Club Athletico Paranaense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 25
- Sân vận động
- Estádio Major Antônio Couto Pereira, Curitiba, Paraná
- Phong độ
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 12' Cacá
- 14' Victor Luís 1-0
- 39' Marcelino Moreno
- 45'+3 I. Slimani · M. Moreno 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Cuello ▼ Bruno Peres
- 46' ▲ Rômulo ▼ Willian
- 52' Agustín Canobbio
- 57' Diogo Oliveira
- 59' ▲ Andrey ▼ Diogo de Oliveira
- 69' ▲ Hayner ▼ S. Gómez
- 69' ▲ Edu ▼ I. Slimani
- 77' ▲ Jamerson ▼ Victor Luís
- 77' ▲ Fransérgio ▼ Matheus Bianqui
- 78' ▲ Hugo Moura ▼ Alex Santana
- 78' ▲ L. Arriagada ▼ B. Zapelli
- 81' Tomás Cuello
- 88' Thiago Heleno
- FT2-0
Đội hình
- 1Gabriel Vasconcelos 8.2
- 16Natanael 7.2
- 13B. Kuscevic 7.9
- 3Henrique 7.3
- 26Victor Luís ⚽ ▼ 77' 7.3
- 8Willian Farias 6.9
- 18Diogo de Oliveira ▼ 59' 7.2
- 17Matheus Bianqui ▼ 77' 7.2
- 19S. Gómez ▼ 69' 6.5
- 10M. Moreno ⇢ 6.9
- 9I. Slimani ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 13
- 7Andrey ▲ 59' 6.5
- 2Hayner ▲ 69' 6.6
- 99Edu ▲ 69' 6.7
- 83Jamerson ▲ 77' 6.5
- 15Fransérgio ▲ 77' 6.5
- 27Luan Polli
- 37Kaio César
- 33Garcez
- 11Jesé
- 22A. Samaris
- 5Maurício Antônio
- 21Lucas Barbosa
- 12Marcão
- 1Bento 6.2
- 33Bruno Peres ▼ 46' 6.2
- 25Cacá 6.5
- 44Thiago Heleno 6.9
- 37L. Esquivel 6.0
- 26Erick 7.3
- 5Fernandinho 7.2
- 14A. Canobbio 6.2
- 10B. Zapelli ▼ 78' 6.2
- 80Alex Santana ▼ 78' 6.3
- 11Willian ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 28T. Cuello ▲ 46' 6.7
- 35Rômulo ▲ 46' 6.7
- 17Hugo Moura ▲ 78' 6.3
- 32L. Arriagada ▲ 78' 6.9
- 60Ataíde
- 87Daniel
- 42Matheus Felipe
- 19Thiago Andrade
- 41Mycael
- 4Kaique Rocha
- 24Léo Linck
- 54Chiqueti
Thống kê
02⚑2
⚑1140
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm11
3Trúng đích5
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
2Phạt góc11
3Việt vị2
21Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
5Cứu thua1
253Chuyền bóng438
191Chuyền chính xác367
75%Chính xác chuyền84%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu69
62Ghi được108
89Thủng lưới68
1.13Bàn thắng mỗi trận1.57
15Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai60