Coritiba Foot Ball Club vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 2-1 RB Bragantino tại Serie A, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 3, hòa 3, RB Bragantino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 31
- Sân vận động
- Estádio Major Antônio Couto Pereira, Curitiba, Paraná
- Trọng tài
- Ramon Abatti
- Phong độ
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- DDWLL RB Bragantino
- -5' Maycon Cleiton
- 4' Warley
- 4' Warley
- 12' Alef Manga · Fabrício Daniel 1-0
- 16' Jadsom
- 26' 1-1 Werik
- 37' ▲ Bernardo Lemes ▼ Boschilia
- HT1-1
- 58' Bruno Gomes · Alef Manga 2-1
- 62' ▲ Luan Candido ▼ Ramon
- 62' ▲ Carlos Eduardo ▼ Hyoran
- 62' ▲ Eric Ramires ▼ Jadsom Silva
- 72' ▲ Welliton ▼ Sorriso
- 79' ▲ Miguel ▼ L. Realpe
- 80' ▲ J. Díaz ▼ Bruno Gomes
- 80' ▲ Hugo ▼ Fabrício Daniel
- 80' ▲ Matheus Alexandre ▼ Natanael
- 88' ▲ G. De Los Santos ▼ J. Trindade
- 90'+1 Lucas Evangelista
- FT2-1
Đội hình
- 1Gabriel Vasconcelos 7.2
- 4Luciano Castán 6.5
- 41J. Chancellor 6.9
- 36Rafael Santos 6.9
- 16Natanael ▼ 80' 7.3
- 50J. Trindade ▼ 88' 6.9
- 35Boschilia ▼ 37' 6.7
- 32Bruno Gomes ⚽ ▼ 80' 7.5
- 13Fabrício Daniel ⇢ ▼ 80' 7.0
- 11Alef Manga ⚽ ⇢ 8.3
- 17Warley 3.0
Dự bị 12
- 25Bernardo Lemes ▲ 37' 6.3
- 27J. Díaz ▲ 80' 6.3
- 88Hugo ▲ 80' 6.6
- 2Matheus Alexandre ▲ 80' 6.7
- 5G. De Los Santos ▲ 88' 6.3
- 23Alex Muralha
- 78Régis
- 75Biel
- 3Henrique
- 30H. Pérez
- 6Egídio
- 9Léo Gamalho
- 18Cleiton 6.0
- 6Ramon ▼ 62' 6.7
- 2L. Realpe ▼ 79' 6.9
- 21Natan 6.6
- 10Hyoran ▼ 62' 6.7
- 8Lucas Evangelista 6.2
- 23Raul 7.2
- 5Jadsom Silva ▼ 62' 6.7
- 7Artur 7.6
- 27Sorriso ▼ 72' 6.2
- 45Werik ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 36Luan Candido ▲ 62' 6.7
- 28Carlos Eduardo ▲ 62' 6.7
- 16Eric Ramires ▲ 62' 6.7
- 33Welliton ▲ 72' 6.5
- 30Miguel ▲ 79' 6.7
- 40Lucão
- 48Nathan Camargo
- 12Maycon Cleiton
- 14K. Lomónaco
- 44Douglas Mendes
- 35Gabriel Novaes
Thống kê
10⚑5
⚑830
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm17
2Trúng đích4
0Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc8
2Việt vị2
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
267Chuyền bóng485
178Chuyền chính xác418
67%Chính xác chuyền86%
So sánh
59Trận đấu60
74Ghi được77
79Thủng lưới85
1.25Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai31