RB Bragantino vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-2 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 23 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 3, hòa 3, Coritiba Foot Ball Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Trọng tài
- Gilberto Rodrigues Castro Junior, Brazil
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- 26' Matheus Jesus
- 45' Fabrício Bruno
- 45' Alerrandro · Claudinho 1-0
- 45'+4 1-1 Sabino11m
- HT1-1
- 46' ▲ Ligger ▼ Morato
- 49' ▲ Lucas Evangelista ▼ Alerrandro
- 53' 1-2 Robson Fernandes · William Matheus
- 58' ▲ Robinho ▼ Claudinho
- 58' ▲ Luis Phelipe ▼ Matheus Jesus
- 67' ▲ Luizinho ▼ Matheus Bueno
- 82' ▲ Weverson ▼ Edimar Fraga
- 84' ▲ Jonathan Lemos ▼ Patrick
- 86' ▲ Rodolfo Filemon ▼ Matheus Galdezani
- 87' ▲ Igor Jesus ▼ Sassá
- 88' ▲ Wellissol ▼ Robson Fernandes
- 90' Luis Phelipe
- FT1-2
Đội hình
- 40Cleiton 6.3
- 6Edimar Fraga ▼ 82' 6.6
- 13Aderlan
- 14Fabrício Bruno 5.3
- 3Léo Ortiz 6.3
- 25Ricardo 6.7
- 11Matheus Jesus ▼ 58' 5.9
- 38Morato ▼ 46' 6.5
- 10Claudinho ⇢ ▼ 58' 7.0
- 7Artur 7.2
- 9Alerrandro ⚽ ▼ 49' 7.0
Dự bị 12
- 4Ligger ▲ 46' 6.9
- 35Lucas Evangelista ▲ 49' 6.3
- 16Robinho ▲ 58' 6.3
- 21Luis Phelipe ▲ 58' 6.5
- 34Weverson ▲ 82' 6.6
- 20Bruno Tubarão
- 1Júlio César
- 2L. Realpe
- 5Barreto
- 18Chrigor
- 17Weverton
- 15Ytalo
- 84Wilson 6.2
- 4Rhodolfo 7.2
- 6William Matheus ⇢ 7.9
- 91Patrick ▼ 84' 6.6
- 35Sabino ⚽ 7.2
- 20Matheus Galdezani ▼ 86' 7.2
- 11Neilton 7.5
- 36Matheus Sales 7.2
- 57Matheus Bueno ▼ 67' 6.9
- 30Robson Fernandes ⚽ ▼ 88' 7.3
- 99Sassá ▼ 87' 7.3
Dự bị 11
- 28Luizinho ▲ 67' 6.7
- 2Jonathan Lemos ▲ 84' 6.7
- 3Rodolfo Filemon ▲ 86' 6.3
- 19Igor Jesus ▲ 87' 6.3
- 29Wellissol ▲ 88' 6.3
- 43Rafael Lima
- 15Henrique Vermudt
- 23Alex Muralha
- 88Kazu
- 16Natanael
- 33Arthur
Thống kê
12⚑10
⚑300
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm7
2Trúng đích4
5Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
10Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi18
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
324Chuyền bóng397
263Chuyền chính xác297
81%Chính xác chuyền75%
So sánh
55Trận đấu56
71Ghi được64
56Thủng lưới71
1.29Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai33