Flamengo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Esporte Clube Vitória

Flamengo vs Esporte Clube Vitória

Tỷ số chung cuộc: Flamengo 1-0 Esporte Clube Vitória tại Serie A, 23 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 7, hòa 2, Esporte Clube Vitória thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 20
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio, Brazil
Phong độ
WLWWW Flamengo
LLLLW Esporte Clube Vitória
  1. 31' Willian Farias Arouca
  2. 32' Yago Rocha
  3. 41' Diego 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Ruan Aderllan Santos
  6. 58' Lucas Fernandes Rodrigo Andrade
  7. 62' Lincoln Henrique Dourado
  8. 63' Lucas Ribeiro
  9. 66' Éverton Ribeiro
  10. 81' M. Moreno Vitinho
  11. 90' Gustavo Cuéllar
  12. 90' R. Piris Lucas Paquetá
  13. FT1-0

Đội hình

Flamengo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Maurício Barbieri
  1. 1Diego Alves 7.3
  2. 15Réver 7.6
  3. 2Rodinei 7.3
  4. 6Renê 7.2
  5. 43Léo Duarte 7.3
  6. 10Diego 8.7
  7. 7Éverton Ribeiro 7.6
  8. 8G. Cuéllar 7.3
  9. 11Lucas Paquetá ▼ 90' 7.0
  10. 19Henrique Dourado ▼ 62' 7.0
  11. 14Vitinho ▼ 81' 7.3

Dự bị 12

  1. 29Lincoln ▲ 62' 6.5
  2. 17M. Moreno ▲ 81' 7.2
  3. 25R. Piris ▲ 90'
  4. 5Willian Arão
  5. 13M. Trauco
  6. 20F. Uribe
  7. 21Pará
  8. 23Geuvânio
  9. 26Thuler
  10. 30Thiago
  11. 37César
  12. 44Rhodolfo
Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Carpegiani
  1. 12Ronaldo 7.2
  2. 33Aderllan Santos ▼ 46' 6.6
  3. 3M. Benítez 6.6
  4. 28Jeferson 6.9
  5. 14Lucas Ribeiro 6.5
  6. 55Arouca ▼ 31' 6.6
  7. 97Rodrigo Andrade ▼ 58' 6.0
  8. 77Yago 5.7
  9. 26Léo Gomes 6.6
  10. 10Neilton 6.2
  11. 18Léo Ceará 6.7

Dự bị 10

  1. 5Willian Farias ▲ 31' 6.4
  2. 44Ruan ▲ 46' 6.5
  3. 19Lucas Fernandes ▲ 58' 7.1
  4. 9W. Bou
  5. 1Elias
  6. 2Lucas
  7. 6Bryan
  8. 40Ramon
  9. 73C. Meli
  10. 99André Lima

Thống kê

027
420
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm4
5Trúng đích1
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
555Chuyền bóng313
491Chuyền chính xác242
88%Chính xác chuyền77%

So sánh

44Trận đấu46
63Ghi được47
32Thủng lưới69
1.43Bàn thắng mỗi trận1.02
24Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu