Esporte Clube Vitória
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Flamengo

Esporte Clube Vitória vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 2-2 Flamengo tại Serie A, 14 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 1, hòa 2, Flamengo thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 1
Trọng tài
Reway Wagner, Brazil
Phong độ
LLLLW Esporte Clube Vitória
WLWWW Flamengo
  1. 1' 0-1 Lucas Paquetá · Vinícius Júnior
  2. 10' Éverton Ribeiro
  3. 13' Yago11m 1-1
  4. 17' Diego
  5. 22' Rhayner
  6. 27' Willian Arão Henrique Dourado
  7. HT1-1
  8. 46' Juninho A. Baumjohann
  9. 49' Rodrigo Andrade
  10. 56' Geuvânio Lucas Paquetá
  11. 67' Guilherme Costa Pedro Botelho
  12. 68' Willian Arão
  13. 71' Yago Rocha
  14. 72' 1-2 Réver · Geuvânio
  15. 76' Denílson · Rhayner 2-2
  16. 79' Jeferson Rodrigo Andrade
  17. 85' Pará Vinícius Júnior
  18. FT2-2

Đội hình

Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vágner Mancini
  1. 23Caíque 6.5
  2. 27Pedro Botelho ▼ 67' 6.6
  3. 25Kanu 6.5
  4. 40Ramon 6.6
  5. 87A. Baumjohann ▼ 46' 6.6
  6. 5Willian Farias 6.6
  7. 7Uillian Correia 6.9
  8. 97Rodrigo Andrade ▼ 79' 6.3
  9. 77Yago 7.1
  10. 90Rhayner 7.6
  11. 95Denílson 7.3

Dự bị 12

  1. 16Juninho ▲ 46' 7.0
  2. 21Guilherme Costa ▲ 67' 6.7
  3. 28Jeferson ▲ 79' 6.7
  4. 1Fernando Miguel
  5. 2Lucas
  6. 4Walisson
  7. 8Lucas Marques
  8. 9Jonatas Belusso
  9. 12Ronaldo
  10. 14José Welison
  11. 31Nickson
  12. 37Bruno
Flamengo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Maurício Barbieri
  1. 1Diego Alves 6.7
  2. 4Juan 6.4
  3. 15Réver 7.9
  4. 2Rodinei 6.7
  5. 6Renê 6.9
  6. 10Diego 6.8
  7. 7Éverton Ribeiro 3.0
  8. 8G. Cuéllar 6.2
  9. 11Lucas Paquetá ▼ 56' 7.5
  10. 19Henrique Dourado ▼ 27' 6.5
  11. 20Vinícius Júnior ▼ 85' 6.5

Dự bị 12

  1. 5Willian Arão ▲ 27' 6.9
  2. 23Geuvânio ▲ 56' 6.8
  3. 21Pará ▲ 85' 6.7
  4. 13M. Trauco
  5. 14Jonas
  6. 17M. Moreno
  7. 18Jean Lucas
  8. 26Thuler
  9. 29Lincoln
  10. 30Thiago
  11. 37César
  12. 43Léo Duarte

Thống kê

034
521
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm10
6Trúng đích5
10Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
4Phạt góc5
2Việt vị2
24Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
545Chuyền bóng286
484Chuyền chính xác206
89%Chính xác chuyền72%

So sánh

46Trận đấu44
47Ghi được63
69Thủng lưới32
1.02Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu