Esporte Clube Vitória
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Flamengo

Esporte Clube Vitória vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 1-2 Flamengo tại Serie A, 24 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 0, hòa 1, Flamengo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 19
Sân vận động
Estádio Manoel Barradas, Salvador, Bahia
Phong độ
WLLLL Esporte Clube Vitória
WLWWW Flamengo
  1. 39' 0-1 G. de Arrascaeta · Gerson
  2. HT0-1
  3. 52' Fabrício Bruno
  4. 58' Lucas Esteves
  5. 60' Zé Hugo Ricardo Ryller
  6. 68' Lawan Alerrandro
  7. 68' Everaldo Osvaldo
  8. 69' Gabriel Barbosa Pedro
  9. 69' Luiz Araújo N. de la Cruz
  10. 75' Everaldo · Zé Hugo 1-1
  11. 79' Luiz Araújo
  12. 83' Matheus Gonçalves Allan
  13. 84' Ayrton Lucas M. Viña
  14. 84' Carlinhos Everton
  15. 86' Patric Calmon Lucas Esteves
  16. 86' Jean Mota Willian Oliveira
  17. 90' 1-2 Carlinhos · Gabriel Barbosa
  18. FT1-2

Đội hình

Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Thiago Carpini
  1. 1Lucas Arcanjo 6.2
  2. 97Willean Lepo 6.5
  3. 15Caio Vinícius 7.5
  4. 4Wagner Leonardo 6.6
  5. 16Lucas Esteves ▼ 86' 6.6
  6. 28Ricardo Ryller ▼ 60' 6.7
  7. 30Matheuzinho 7.3
  8. 29Willian Oliveira ▼ 86' 6.3
  9. 5Léo Naldi 6.3
  10. 11Osvaldo ▼ 68' 6.6
  11. 9Alerrandro ▼ 68' 6.9

Dự bị 12

  1. 17Zé Hugo ▲ 60' 7.2
  2. 33Lawan ▲ 68' 6.2
  3. 37Everaldo ▲ 68' 7.5
  4. 14Patric Calmon ▲ 86' 6.2
  5. 10Jean Mota ▲ 86' 6.5
  6. 27R. Cáceres
  7. 44Roque Júnior
  8. 83Fábio
  9. 19Luis Miguel
  10. 50José Breno
  11. 80Daniel Júnior
  12. 22Muriel
Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tite
  1. 1A. Rossi 6.9
  2. 2G. Varela 6.3
  3. 15Fabrício Bruno 7.0
  4. 4Léo Pereira 7.2
  5. 17M. Viña ▼ 84' 6.5
  6. 18N. de la Cruz ▼ 69' 7.0
  7. 21Allan ▼ 83' 6.9
  8. 8Gerson 7.3
  9. 14G. de Arrascaeta 8.3
  10. 11Everton ▼ 84' 6.7
  11. 9Pedro ▼ 69' 6.3

Dự bị 12

  1. 99Gabriel Barbosa ▲ 69' 7.7
  2. 7Luiz Araújo ▲ 69' 6.9
  3. 20Matheus Gonçalves ▲ 83' 6.5
  4. 6Ayrton Lucas ▲ 84' 6.9
  5. 22Carlinhos ▲ 84' 7.2
  6. 23David Luiz
  7. 25Matheus Cunha
  8. 33Cleiton
  9. 52Evertton Araújo
  10. 48Igor Jesus
  11. 3Léo Ortiz
  12. 29Victor Hugo

Thống kê

014
810
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm8
3Trúng đích4
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc8
0Việt vị2
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
377Chuyền bóng507
306Chuyền chính xác423
81%Chính xác chuyền83%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu75
82Ghi được117
71Thủng lưới52
1.34Bàn thắng mỗi trận1.56
19Giữ sạch lưới38
30Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu