Flamengo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Esporte Clube Vitória

Flamengo vs Esporte Clube Vitória

Tỷ số chung cuộc: Flamengo 0-2 Esporte Clube Vitória tại Serie A, 6 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 7, hòa 2, Esporte Clube Vitória thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 19
Trọng tài
Raphael Claus, Brazil
Phong độ
WLWWW Flamengo
LLLLW Esporte Clube Vitória
  1. 13' Yago Rocha
  2. 45' 0-1 Yago
  3. HT0-1
  4. 61' O. Berrío Geuvânio
  5. 61' Patric Yago
  6. 62' Wallace Reis
  7. 64' Éverton Cardoso
  8. 65' Réver
  9. 66' 0-2 Neilton11m
  10. 71' Vinícius Júnior Éverton
  11. 72' Todinho Neilton
  12. 81' Lucas Paqueta Willian Arão
  13. 84' Rene David
  14. 86' Diego
  15. 90' Orlando Berrío
  16. FT0-2

Đội hình

Flamengo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Zé Ricardo
  1. 1Diego Alves 6.6
  2. 44Rhodolfo 7.2
  3. 21Pará 6.9
  4. 15Réver 6.4
  5. 13M. Trauco 6.5
  6. 35Diego 7.6
  7. 7Everton Ribeiro 7.1
  8. 22Éverton ▼ 71' 6.4
  9. 23Geuvânio ▼ 61' 6.8
  10. 5Willian Arão ▼ 81' 7.0
  11. 47Felipe Vizeu 6.5

Dự bị 12

  1. 28O. Berrío ▲ 61' 6.6
  2. 20Vinícius Júnior ▲ 71' 6.6
  3. 39Lucas Paqueta ▲ 81' 6.6
  4. 4Juan
  5. 6Rene ▲ 84'
  6. 8Marcio Araujo
  7. 11F. Mancuello
  8. 17Gabriel
  9. 26G. Cuéllar
  10. 27Rômulo
  11. 33Rafael Vaz
  12. 38Alex Muralha
Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vágner Mancini
  1. 1Fernando Miguel 8.2
  2. 3Wallace 7.1
  3. 25Kanu 7.2
  4. 35Caique Sá 7.7
  5. 40Ramon 6.7
  6. 6Geferson 7.1
  7. 57Fillipe Soutto 6.9
  8. 77Yago ▼ 61' 7.3
  9. 22S. Tréllez 7.0
  10. 10Neilton ▼ 72' 7.2
  11. 27David ▼ 84' 6.3

Dự bị 8

  1. 29Patric ▲ 61' 6.4
  2. 32Todinho ▲ 72' 6.9
  3. 21Rene ▲ 84' 6.6
  4. 70Danilinho
  5. 4Alan Costa
  6. 23Caíque
  7. 37Bruno
  8. 99André Lima

Thống kê

045
020
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm10
6Trúng đích6
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
5Phạt góc0
4Việt vị1
15Phạm lỗi21
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
497Chuyền bóng286
421Chuyền chính xác196
85%Chính xác chuyền69%

So sánh

46Trận đấu43
57Ghi được55
44Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu