Esporte Clube Vitória
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Flamengo

Esporte Clube Vitória vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 1-2 Flamengo tại Serie A, 3 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 1, hòa 2, Flamengo thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 38
Trọng tài
Dewson Fernando Freitas da Silva, Brazil
Phong độ
LLLLW Esporte Clube Vitória
WLWWW Flamengo
  1. 40' Carlos Eduardo · Yago 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' André Lima Carlos Eduardo
  4. 60' Vinícius Júnior Lucas Paquetá
  5. 66' André Lima
  6. 69' Caique Sá Kieza
  7. 74' Diego
  8. 75' 1-1 Rafael Vaz · Willian Arão
  9. 76' Gabriel
  10. 83' Neilton Yago
  11. 83' Geuvânio G. Cuéllar
  12. 84' Lincoln Felipe Vizeu
  13. 85' Caíque Sá
  14. 88' Lincoln
  15. 90' Uillian Correia
  16. 90' Caíque Sá
  17. 90' Carlos Eduardo
  18. 90' Caíque Sá
  19. 90'+6 1-2 Diego11m
  20. FT1-2

Đội hình

Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vágner Mancini
  1. 1Fernando Miguel 6.2
  2. 29Patric 7.5
  3. 25Kanu 6.4
  4. 31Thallyson 6.9
  5. 40Ramon 6.6
  6. 8Carlos Eduardo ▼ 60' 7.1
  7. 7Uillian Correia 6.1
  8. 14José Welison 6.7
  9. 77Yago ▼ 83' 7.0
  10. 70Danilinho 6.7
  11. 9Kieza ▼ 69' 7.0

Dự bị 11

  1. 99André Lima ▲ 60' 6.4
  2. 35Caique Sá ▲ 69' 5.4
  3. 10Neilton ▲ 83' 6.4
  4. 11Cleiton Xavier
  5. 17Jhemerson
  6. 20Rafaelson
  7. 21Rene
  8. 23Caíque
  9. 34Wallace Ribeiro
  10. 37Bruno
  11. 57Fillipe Soutto
Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rueda
  1. 49César 6.9
  2. 21Pará 7.4
  3. 33Rafael Vaz 8.0
  4. 13M. Trauco 6.6
  5. 35Diego 7.3
  6. 7Everton Ribeiro 7.0
  7. 26G. Cuéllar ▼ 83' 7.4
  8. 5Willian Arão 7.0
  9. 43Léo Duarte 7.0
  10. 39Lucas Paquetá ▼ 60' 6.8
  11. 47Felipe Vizeu ▼ 84' 6.6

Dự bị 12

  1. 20Vinícius Júnior ▲ 60' 6.6
  2. 23Geuvânio ▲ 83' 6.1
  3. 29Lincoln ▲ 84' 6.3
  4. 2Rodinei
  5. 4Juan
  6. 6Renê
  7. 8Márcio Araújo
  8. 11F. Mancuello
  9. 17Gabriel
  10. 22Éverton
  11. 27Rômulo
  12. 30Thiago

Thống kê

244
230
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm12
4Trúng đích3
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
4Phạt góc2
0Việt vị2
17Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
366Chuyền bóng472
287Chuyền chính xác397
78%Chính xác chuyền84%

So sánh

43Trận đấu46
55Ghi được57
63Thủng lưới44
1.28Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu