Esporte Clube Vitória
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Flamengo

Esporte Clube Vitória vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 1-2 Flamengo tại Serie A, 10 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 1, hòa 2, Flamengo thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 24
Trọng tài
Vinicius Furlan, Brazil
Phong độ
LLLLW Esporte Clube Vitória
WLWWW Flamengo
  1. 22' Zé Love · Diego Renan 1-0
  2. 44' 1-1 Fernandinho · Pará
  3. HT1-1
  4. 57' Diego Renan
  5. 58' Alan Patrick Fernandinho
  6. 60' 1-2 Gabriel · Diego
  7. 62' Vander Marinho
  8. 63' Sherman Cárdenas
  9. 66' Flavio Serginho
  10. 73' Diego Renan
  11. 73' Diego Renan
  12. 76' Marcelo Cirino Gabriel
  13. 77' Euller Kieza
  14. 84' F. Mancuello Diego
  15. 90' Rafael Vaz
  16. FT1-2

Đội hình

Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vágner Mancini
  1. 23Caíque 7.0
  2. 25Kanu 6.7
  3. 26Diego Renan 6.7
  4. 2Diogo Mateus 6.0
  5. 4Ramon 6.5
  6. 10S. Cárdenas 7.2
  7. 8Willian Farias 6.8
  8. 13Serginho ▼ 66' 6.9
  9. 39Zé Love 7.0
  10. 7Marinho ▼ 62' 6.5
  11. 9Kieza ▼ 77' 6.8

Dự bị 11

  1. 17Vander ▲ 62' 6.8
  2. 15Flavio ▲ 66' 6.6
  3. 16Euller ▲ 77' 6.7
  4. 1Fernando Miguel
  5. 5Amaral
  6. 6Vinicius
  7. 11Tiago Real
  8. 14José Welison
  9. 27David
  10. 28Nickson
  11. 36R. Ramallo
Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zé Ricardo
  1. 38Alex Muralha 7.2
  2. 21Pará 7.0
  3. 15Réver 7.1
  4. 33Rafael Vaz 7.4
  5. 6Jorge 6.8
  6. 35Diego ▼ 84' 7.3
  7. 8Marcio Araujo 7.1
  8. 5Willian Arão 7.3
  9. 31Fernandinho ▼ 58' 7.1
  10. 18Leandro Damião 7.0
  11. 17Gabriel ▼ 76' 7.0

Dự bị 12

  1. 19Alan Patrick ▲ 58' 7.2
  2. 7Marcelo Cirino ▲ 76' 6.5
  3. 23F. Mancuello ▲ 84' 6.9
  4. 2Rodinei
  5. 4Juan
  6. 9P. Guerrero
  7. 22Éverton
  8. 25A. Donatti
  9. 26G. Cuéllar
  10. 30Chiquinho
  11. 48Paulo Victor
  12. 47Felipe Vizeu

Thống kê

136
610
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm16
6Trúng đích6
9Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị4
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
409Chuyền bóng494
330Chuyền chính xác412
81%Chính xác chuyền83%

So sánh

44Trận đấu42
62Ghi được57
61Thủng lưới40
1.41Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu