Água Santa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Portuguesa

Água Santa vs Portuguesa

Tỷ số chung cuộc: Água Santa 1-2 Portuguesa tại Paulista - A2, 21 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Água Santa thắng 5, hòa 3, Portuguesa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · Quarter-finals
Sân vận động
Estádio Primeiro de Maio, São Bernardo do Campo, São Paulo
Trọng tài
Salim Fende Chavez
Phong độ
LWWDL Água Santa
LWWLW Portuguesa
  1. 30' 0-1 Walfrido
  2. 36' Dadá Belmonte11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Diego Jussani Fernando Lombardi
  5. 64' Caio Ermínio
  6. 79' Bambam Renato Junior
  7. 79' Giovanni Pavani Luan
  8. 79' Misael Walfrido
  9. 79' Lucas Pajeu Raphael Indio
  10. 81' Wellington Reis Alemão Teixeira
  11. 84' 1-2 Helder Macielphản lưới
  12. FT1-2

Đội hình

Água Santa HLV: Sérgio Guedes
  1. Oliveira
  2. Luis Ricardo
  3. Helder Maciel
  4. Rodrigo Sam
  5. Rhuan
  6. Lelê
  7. Diogo Marzagão
  8. Dadá Belmonte
  9. Tauã Belo
  10. Luan ▼ 79'
  11. Renato Junior ▼ 79'

Dự bị 7

  1. Bambam ▲ 79'
  2. Giovanni Pavani ▲ 79'
  3. Matheus Inacio
  4. Bileu
  5. Bocão
  6. Deivid Souza
  7. Bruno Costa
Portuguesa HLV: Fernando Marchiori
  1. Thomazella
  2. Fernando Lombardi ▼ 46'
  3. Alemão Teixeira ▼ 81'
  4. Vinicius
  5. Willian Magrão
  6. Raphael
  7. Raphael Indio ▼ 79'
  8. Walfrido ▼ 79'
  9. Caique
  10. Ermínio ▼ 64'
  11. Maiquinho

Dự bị 7

  1. Diego Jussani ▲ 46'
  2. Caio ▲ 64'
  3. Lucas Pajeu ▲ 79'
  4. Misael ▲ 79'
  5. Wellington Reis ▲ 81'
  6. Dheimison
  7. Júnior Prego

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Oeste
15 24 - 8 +16 36
2
Água Santa
15 22 - 10 +12 31
3
Rio Claro
15 18 - 13 +5 25
4
Atibaia
15 16 - 9 +7 24
5
São Bernardo
15 17 - 12 +5 23
6
RB Brasil
15 13 - 17 -4 22
7
Portuguesa
15 21 - 14 +7 22
8
XV de Piracicaba
15 11 - 10 +1 21
9
Velo Clube
15 22 - 20 +2 20
10
Juventus
15 15 - 19 -4 17
11
Portuguesa Santista
15 12 - 17 -5 16
12
Monte Azul
15 12 - 16 -4 14
13
Taubaté
15 16 - 22 -6 14
14
Gremio Osasco Audax
15 5 - 14 -9 14
15
EC São Bernardo
15 8 - 22 -14 9
16
Sertãozinho
15 12 - 21 -9 8
Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu46
31Ghi được63
16Thủng lưới41
1.48Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới18
8Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu