Portuguesa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Água Santa

Portuguesa vs Água Santa

Tỷ số chung cuộc: Portuguesa 0-2 Água Santa tại Paulista - A2, 19 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portuguesa thắng 2, hòa 3, Água Santa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · Quarter-finals
Sân vận động
Estádio Dr. Oswaldo Teixeira Duarte, São Paulo, São Paulo
Trọng tài
Flavio Rodrigues De Souza
Phong độ
LWWLW Portuguesa
LWWDL Água Santa
  1. 36' 0-1 Rhuan
  2. HT0-1
  3. 50' 0-2 Dadá Belmonte
  4. 66' Lucas Pajeu Raphael Indio
  5. 66' Misael Ermínio
  6. 66' Wellington Reis Caique
  7. 75' Bileu Diogo Marzagão
  8. 77' Caio Maiquinho
  9. 77' Vinicius Dênis Neves
  10. 80' Bambam Renato Junior
  11. 80' Deivid Souza Dadá Belmonte
  12. 85' Bocão Luis Ricardo
  13. 85' Giovanni Pavani Lelê
  14. FT0-2

Đội hình

Portuguesa HLV: Fernando Marchiori
  1. Thomazella
  2. Fernando Lombardi
  3. Diego Jussani
  4. Dênis Neves ▼ 77'
  5. Gilberto Alemão
  6. Douglas
  7. Raphael
  8. Raphael Indio ▼ 66'
  9. Caique ▼ 66'
  10. Ermínio ▼ 66'
  11. Maiquinho ▼ 77'

Dự bị 7

  1. Lucas Pajeu ▲ 66'
  2. Misael ▲ 66'
  3. Wellington Reis ▲ 66'
  4. Caio ▲ 77'
  5. Vinicius ▲ 77'
  6. Dheimison
  7. Léo Jaime
Água Santa HLV: Sérgio Guedes
  1. Oliveira
  2. Luis Ricardo ▼ 85'
  3. Helder Maciel
  4. Rodrigo Sam
  5. Rhuan
  6. Lelê ▼ 85'
  7. Diogo Marzagão ▼ 75'
  8. Dadá Belmonte ▼ 80'
  9. Tauã Belo
  10. Luan
  11. Renato Junior ▼ 80'

Dự bị 7

  1. Bileu ▲ 75'
  2. Bambam ▲ 80'
  3. Deivid Souza ▲ 80'
  4. Bocão ▲ 85'
  5. Giovanni Pavani ▲ 85'
  6. Luiz Eduardo
  7. Matheus Inacio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Oeste
15 24 - 8 +16 36
2
Água Santa
15 22 - 10 +12 31
3
Rio Claro
15 18 - 13 +5 25
4
Atibaia
15 16 - 9 +7 24
5
São Bernardo
15 17 - 12 +5 23
6
RB Brasil
15 13 - 17 -4 22
7
Portuguesa
15 21 - 14 +7 22
8
XV de Piracicaba
15 11 - 10 +1 21
9
Velo Clube
15 22 - 20 +2 20
10
Juventus
15 15 - 19 -4 17
11
Portuguesa Santista
15 12 - 17 -5 16
12
Monte Azul
15 12 - 16 -4 14
13
Taubaté
15 16 - 22 -6 14
14
Gremio Osasco Audax
15 5 - 14 -9 14
15
EC São Bernardo
15 8 - 22 -14 9
16
Sertãozinho
15 12 - 21 -9 8
Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu21
63Ghi được31
41Thủng lưới16
1.37Bàn thắng mỗi trận1.48
18Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn8
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu