Água Santa vs Portuguesa
Tỷ số chung cuộc: Água Santa 0-0 Portuguesa tại Paulista - A1, 12 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Água Santa thắng 5, hòa 3, Portuguesa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Distrital do Jardim Inamar, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- LWWDL Água Santa
- LWWLW Portuguesa
- 24' Hudson
- HT0-0
- 46' ▲ Willen Mota ▼ Mike
- 46' ▲ Barba ▼ Hudson
- 61' ▲ Marco Antônio ▼ Ademilson
- 61' ▲ Robinho ▼ Luan Dias
- 62' ▲ Everton ▼ Jája Silva
- 71' ▲ Ramon ▼ Netinho
- 71' ▲ Rildo ▼ Maceió
- 83' ▲ Henrique Almeida ▼ Renan Peixoto
- 83' ▲ Igor Torres ▼ Cristiano
- 90'+1 ▲ Guilherme Lazaroni ▼ Renan Castro
- FT0-0
Đội hình
- 1Luan Ribeiro 6.7
- 2Ynaiã 7.3
- 3A. Robles 7.0
- 4Rafael Vaz 7.3
- 6Renan Castro ▼ 90' 7.3
- 8Netinho ▼ 71' 7.2
- 5Villian 7.3
- 11Mike ▼ 46' 6.3
- 10Luan Dias ▼ 61' 7.2
- 7Davi Gomes 6.6
- 9Ademilson ▼ 61' 7.2
Dự bị 12
- 18Willen Mota ▲ 46' 6.7
- 22Marco Antônio ▲ 61'
- 21Robinho ▲ 61'
- 19Ramon ▲ 71'
- 16Guilherme Lazaroni ▲ 90'
- 20Neilton
- 12Matheus
- 17Wesley Dias
- 14Lucas Rocha
- 13Fábio Sanches
- 15Diogo Batista
- 25Gabriel Silva
- 1Rafael Santos 7.2
- 23Gustavo Talles 6.7
- 3Gustavo Henrique 7.2
- 13Eduardo Biazus 7.2
- 6Lucas Hipólito 7.0
- 5Fernando Henrique 6.9
- 8Hudson ▼ 46' 6.2
- 7Jája Silva ▼ 62' 6.2
- 10Cristiano ▼ 83' 6.9
- 19Maceió ▼ 71' 6.2
- 9Renan Peixoto ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 18Barba ▲ 46' 6.9
- 11Everton ▲ 62'
- 21Rildo ▲ 71'
- 17Henrique Almeida ▲ 83'
- 25Igor Torres ▲ 83'
- 2Alex Silva
- 15Matheus Nunes
- 12Bruno
- 20Daniel Júnior
- 4Alex Nascimento
- 16Pedro Henrique
- 14Robson
Thống kê
00⚑2
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm7
2Trúng đích0
8Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
2Phạt góc2
3Việt vị2
2Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
0Cứu thua2
269Chuyền bóng235
219Chuyền chính xác189
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
28Trận đấu29
31Ghi được39
43Thủng lưới31
1.11Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai18