Portuguesa vs Água Santa
Tỷ số chung cuộc: Portuguesa 1-1 Água Santa tại Paulista - A1, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portuguesa thắng 2, hòa 3, Água Santa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Dr. Oswaldo Teixeira Duarte, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- LWWLW Portuguesa
- LWWDL Água Santa
- -5' Henrique Dourado
- -5' Ronald
- 5' Patrick · Eduardo Diniz 1-0
- 27' Jael
- 34' Tauã Belo
- 38' Luan Dias
- 39' Patrick
- 45'+6 Zé Ricardo
- 45'+6 Bruno Xavier
- HT1-0
- 57' ▲ Kady ▼ Luan Dias
- 61' Igor
- 64' ▲ Bruno Mezenga ▼ Jael
- 64' ▲ Léo Sena ▼ Igor Henrique
- 65' ▲ Maceió ▼ Felipe Marques
- 68' 1-1 Bruno Mezenga · Bruno Xavier
- 75' ▲ Rone ▼ Luccas Paraizo
- 80' ▲ Artur ▼ Gabriel Inocêncio
- 80' ▲ Rafael Oller ▼ Keké
- 83' ▲ Pedro Henrique ▼ Eduardo Diniz
- 83' ▲ Renan Gorne ▼ Giovanni Augusto
- 83' ▲ Ricardinho ▼ Tauã Belo
- 88' Renan Gorne
- 90'+7 Zé Ricardo
- 90'+6 Yefferson Quintana
- 90'+7 Zé Ricardo
- 90'+5 Bruno Mezenga
- FT1-1
Đội hình
- 1Thomazella 6.5
- 2Gustavo Talles 6.9
- 3Y. Quintana 7.3
- 4Robson 6.9
- 5Patrick ⚽ 7.2
- 6Eduardo Diniz ⇢ ▼ 83' 7.6
- 7Tauã Belo ▼ 83' 6.2
- 10Giovanni Augusto ▼ 83' 7.3
- 8Zé Ricardo 7.2
- 9Luccas Paraizo ▼ 75' 7.0
- 11Felipe Marques ▼ 65' 6.5
Dự bị 12
- 20Maceió ▲ 65' 6.2
- 17Rone ▲ 75' 6.3
- 13Pedro Henrique ▲ 83' 6.7
- 21Renan Gorne ▲ 83' 6.7
- 16Ricardinho ▲ 83' 6.7
- 12Rafael Pascoal
- 15Diogo Silva
- 24Leandro
- 19Henrique Dourado
- 23Renan
- 18Denis
- 14Marco Antônio
- 1Ygor Vinhas 7.9
- 2Alex Silva 6.9
- 3Wálber 6.9
- 4Jhonnathan 7.7
- 6Gabriel Inocêncio ▼ 80' 6.3
- 5Thiaguinho 7.0
- 8Igor Henrique ▼ 64' 6.9
- 11Bruno Xavier ⇢ 7.2
- 10Luan Dias ▼ 57' 6.3
- 7Keké ▼ 80' 6.2
- 9Jael ▼ 64' 6.2
Dự bị 12
- 14Kady ▲ 57' 6.6
- 22Bruno Mezenga ⚽ ▲ 64' 7.2
- 18Léo Sena ▲ 64' 6.9
- 17Artur ▲ 80' 6.7
- 19Rafael Oller ▲ 80' 6.9
- 24Jonatas
- 21Ronald
- 13Anderson
- 12Lucas Arceli
- 20Luiz Eduardo
- 15Villian
- 16Cristiano
Thống kê
26⚑7
⚑251
33%Kiểm soát bóng67%
15Dứt điểm6
6Trúng đích1
1Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
7Phạt góc2
19Phạm lỗi14
6Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
254Chuyền bóng551
173Chuyền chính xác472
68%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 9 | +11 | 28 | |
| 2 | 12 | 18 - 11 | +7 | 25 | |
| 3 | 11 | 13 - 8 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | 17 - 10 | +7 | 19 | |
| 5 | 11 | 14 - 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 11 | 12 - 9 | +3 | 18 | |
| 7 | 12 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 8 | 11 | 15 - 10 | +5 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 11 | -3 | 14 | |
| 10 | 11 | 17 - 15 | +2 | 14 | |
| 11 | 11 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 12 | 12 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 14 | 11 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 11 | 3 - 16 | -13 | 6 | |
| 16 | 11 | 7 - 17 | -10 | 5 |
So sánh
29Trận đấu30
26Ghi được26
25Thủng lưới30
0.9Bàn thắng mỗi trận0.87
13Giữ sạch lưới11
7Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai20