Água Santa vs Portuguesa
Tỷ số chung cuộc: Água Santa 2-1 Portuguesa tại Paulista - A1, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Água Santa thắng 5, hòa 3, Portuguesa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Distrital do Jardim Inamar, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- LWWDL Água Santa
- LWWLW Portuguesa
- 1' Madison
- 16' ▲ Lelê ▼ Igor Henrique
- 20' Madison
- 20' Madison
- HT0-0
- 52' ▲ Lucas Tocantins ▼ Patrick Allan
- 54' Lucas Tocantins · Bruno Xavier 1-0
- 60' ▲ Richard Rodrigues ▼ Luccas Feitosa
- 60' ▲ Gustavo Ramos ▼ João Victor
- 61' Lucas Tocantins
- 65' ▲ David ▼ Ronald
- 65' ▲ Joilson ▼ Kady
- 65' ▲ Renato Júnior ▼ Bruno Xavier
- 67' Reginaldo
- 72' ▲ Daniel Costa ▼ Gustavo Bochecha
- 78' Bruno Leonardo
- 79' Pará
- 81' Renato Júnior11m 2-0
- 89' 2-1 Richard Rodrigues · Pará
- FT2-1
Đội hình
- 1Ygor Vinhas 6.7
- 2Reginaldo Lopes 6.6
- 4Rodrigo Sam 7.0
- 3Didi 7.3
- 6Gabriel Inocêncio 6.2
- 10Patrick Allan ▼ 52' 6.3
- 5Kady ▼ 65' 6.7
- 8Igor Henrique ▼ 16' 6.6
- 7Ronald ▼ 65' 6.7
- 9Júnior Todinho 6.7
- 11Bruno Xavier ⇢ ▼ 65' 7.0
Dự bị 11
- 20Lelê ▲ 16' 6.3
- 21Lucas Tocantins ⚽ ▲ 52' 7.2
- 18David ▲ 65' 6.9
- 13Joilson ▲ 65' 6.2
- 19Renato Júnior ⚽ ▲ 65' 7.2
- 16Ramon
- 17Cristiano
- 15Thiaguinho
- 12Gabriel Mesquita
- 22Bruno Mezenga
- 14Marcondes
- 1Thomazella 6.5
- 2Pará ⇢ 7.2
- 4Bruno Leonardo 6.2
- 3Victor Ramos 6.9
- 6Thallyson 6.9
- 11João Victor ▼ 60' 6.3
- 7Tauã Belo 6.2
- 5Madison 3.2
- 8Gustavo Bochecha ▼ 72' 7.0
- 10Lucas Nathan 6.6
- 9Luccas Feitosa ▼ 60' 6.6
Dự bị 10
- 19Richard Rodrigues ⚽ ▲ 60' 7.3
- 21Gustavo Ramos ▲ 60' 6.6
- 20Daniel Costa ▲ 72' 6.6
- 18Lucas Venuto
- 16Hudson
- 12Fernando Henrique
- 17Misael Messias
- 15Naldo
- 14Robson
- 13Ramón Rocha
Thống kê
02⚑5
⚑641
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm13
3Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị0
20Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
437Chuyền bóng261
362Chuyền chính xác171
83%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 18 - 5 | +13 | 28 | |
| 2 | 12 | 21 - 9 | +12 | 26 | |
| 3 | 12 | 23 - 10 | +13 | 23 | |
| 4 | 12 | 13 - 9 | +4 | 23 | |
| 5 | 12 | 19 - 10 | +9 | 22 | |
| 6 | 12 | 15 - 10 | +5 | 20 | |
| 7 | 12 | 14 - 14 | 0 | 15 | |
| 8 | 12 | 14 - 14 | 0 | 14 | |
| 9 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 10 | 12 | 9 - 14 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 12 | 12 | 11 - 18 | -7 | 12 | |
| 13 | 12 | 4 - 18 | -14 | 11 | |
| 14 | 12 | 10 - 18 | -8 | 10 | |
| 15 | 12 | 5 - 14 | -9 | 10 | |
| 16 | 12 | 11 - 18 | -7 | 9 |
Campeonato Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
16Trận đấu25
16Ghi được27
15Thủng lưới25
1Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai12