Rudar Prijedor vs Zrinjski
Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 2-2 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 1, hòa 2, Zrinjski thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 35
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Prijedor
- Phong độ
- WLDDL Rudar Prijedor
- WWWWL Zrinjski
- 5' D. Romera 1-0
- 34' 1-1 N. Bilbija
- 37' 1-2 N. Bilbija
- 39' D. Gvasalia
- 43' H. Barisic
- 45' D. Lagumdzija
- 45'+1 Dani Molina
- 45' M. Ritzmaier 2-2
- HT2-2
- 57' L. Mikic
- 63' ▲ N. Djurasek ▼ M. Cavar
- 63' ▲ T. Kis ▼ A. Ivancic
- 63' ▲ A. Nalic ▼ N. Bilbija
- 64' ▲ J. Gutierrez ▼ D. Gvasalia
- 71' L. Mikic
- 71' L. Mikic
- 77' ▲ A. Arapovic ▼ S. Surdanovic
- 79' T. Kis
- 87' ▲ R. Corral ▼ F. Danese
- 87' ▲ A. Mrdja ▼ T. Ramic
- 90'+1 ▲ T. Palic ▼ P. Mamic
- FT2-2
Đội hình
- 99M. Dubljanic
- 6F. Danese ▼ 87'
- 7D. Romera
- 16T. Ramic ▼ 87'
- 17M. Ritzmaier
- 21J. Bolivar
- 23C. Puentes
- 27Dani Molina
- 47A. Roncal
- 70D. Gvasalia ▼ 64'
- 88V. Grbic
Dự bị 9
- 1A. Trninic
- 3R. Corral ▲ 87'
- 5N. Pekija
- 9M. Galic
- 24J. Dragojevic
- 31J. Gutierrez ▲ 64'
- 49S. Marcetic
- 77N. Keranovic
- 91A. Mrdja ▲ 87'
- 40M. Ljubic
- 4H. Barisic
- 21I. Savic
- 6D. Karacic
- 5D. Lagumdzija
- 23S. Surdanovic ▼ 77'
- 42M. Cavar ▼ 63'
- 20A. Ivancic ▼ 63'
- 9L. Mikic
- 12P. Mamic ▼ 90'
- 99N. Bilbija ▼ 63'
Dự bị 11
- 1M. Bogdan
- 32T. Sajko
- 7D. Basic
- 24T. Palic ▲ 90'
- 30N. Djurasek ▲ 63'
- 10T. Kis ▲ 63'
- 13A. Sunjic
- 22A. Nalic ▲ 63'
- 15A. Arapovic ▲ 77'
- 11T. Juric
- 90T. Majic
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu54
31Ghi được68
55Thủng lưới49
0.86Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai41